Thống kê các trận đấu của DOO Hoi Kem

Ứng cử viên WTT 2022

Đơn Nữ  Vòng 32 (2023-02-09 19:45)

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 36

3

  • 11 - 4
  • 9 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 6

1

Kết quả trận đấu

PICCOLIN Giorgia

Italy
XHTG: 65

Đôi Nữ  Vòng 16 (2023-02-09 18:35)

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 36

 

ZHU Chengzhu

Hong Kong
XHTG: 60

3

  • 11 - 4
  • 11 - 5
  • 11 - 9

0

đôi nam nữ  Vòng 16 (2023-02-09 10:35)

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 36

 

WONG Chun Ting

Hong Kong
XHTG: 41

0

  • 8 - 11
  • 9 - 11
  • 9 - 11

3

ASSAR Omar

Ai Cập
XHTG: 18

 

MESHREF Dina

Ai Cập
XHTG: 38

Ứng cử viên WTT 2022 Muscat

Đôi Nữ  Chung kết (2023-02-04 16:00)

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 36

 

ZHU Chengzhu

Hong Kong
XHTG: 60

2

  • 15 - 13
  • 9 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 13
  • 7 - 11

3

QIN Yuxuan

Trung Quốc
XHTG: 53

 

HAN Feier

Trung Quốc
XHTG: 87

đôi nam nữ  Chung kết (2023-02-03 18:00)

LAM Siu Hang

Hong Kong
XHTG: 133

 

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 36

0

  • 6 - 11
  • 8 - 11
  • 4 - 11

3

LIN Shidong

Trung Quốc
XHTG: 1

 

KUAI Man

Trung Quốc
XHTG: 7

Đôi Nữ  Bán kết (2023-02-03 10:50)

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 36

 

ZHU Chengzhu

Hong Kong
XHTG: 60

3

  • 11 - 7
  • 11 - 7
  • 5 - 11
  • 11 - 8

1

ZHANG Xiangyu

Trung Quốc
XHTG: 268

 

FAN Shuhan

Trung Quốc
XHTG: 92

đôi nam nữ  Bán kết (2023-02-03 10:00)

LAM Siu Hang

Hong Kong
XHTG: 133

 

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 36

3

  • 9 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 9
  • 11 - 7

1

Đôi Nữ  Tứ kết (2023-02-02 17:00)

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 36

 

ZHU Chengzhu

Hong Kong
XHTG: 60

3

  • 11 - 6
  • 11 - 7
  • 11 - 6

0

KUAI Man

Trung Quốc
XHTG: 7

 

ZONG Geman

Trung Quốc
XHTG: 54

đôi nam nữ  Tứ kết (2023-02-02 10:00)

LAM Siu Hang

Hong Kong
XHTG: 133

 

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 36

3

  • 11 - 4
  • 4 - 11
  • 12 - 10
  • 6 - 11
  • 12 - 10

2

HAN Feier

Trung Quốc
XHTG: 87

 

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 58

đôi nam nữ  Vòng 16 (2023-02-01 10:30)

LAM Siu Hang

Hong Kong
XHTG: 133

 

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 36

3

  • 11 - 9
  • 11 - 6
  • 7 - 11
  • 9 - 11
  • 11 - 8

2

BALAZOVA Barbora

Slovakia
XHTG: 134

 

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 132

  1. « Trang đầu
  2. 12
  3. 13
  4. 14
  5. 15
  6. 16
  7. 17
  8. 18
  9. 19
  10. 20
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!