- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Cộng hòa Séc / Martinko Tomas / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Martinko Tomas
2017 Pháp Junior & Cadet Open, ITTF cao cấp Junior Circuit
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 574
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
HAMADA Kazuki
Nhật Bản
XHTG: 68
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
0
- 7 - 11
- 3 - 11
- 2 - 11
3
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
BEN ATTIA Youssef
Tunisia
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
NALEPA Kamil
Ba Lan
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
SHINOZUKA Hiroto
Nhật Bản
XHTG: 32
2017 Séc Junior & Cadet Open, ITTF cao cấp Junior Circuit
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
MARTIN Cornelius
Đức
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
OYEBODE John
Italy
XHTG: 90
