ANDRE Maena
Thành tích đối đầu
Thứ hạng những năm trước
Kết quả trận đấu
Giải vô địch khu vực Đông Phi 2025
ANDRE Maena
Mauritius
DEJENE Yordanos Ngidie
Ethiopia
XHTG: 442
ANDRE Maena
Mauritius
Ranto RAKOTONDRAZAKA
Madagascar
XHTG: 531
ANDRE Maena
Mauritius
RAHARIJAONA Harilalao
Madagascar
XHTG: 433
ANDRE Maena
Mauritius
Patience ANYANGO
Uganda
XHTG: 437
Giải vô địch trẻ thế giới ITTF năm 2021
ANDRE Maena
Mauritius
IVANOVA Anastasiia
LB Nga
XHTG: 573
