PHONG Tien Nghia
Thành tích đối đầu
Thứ hạng những năm trước
Kết quả trận đấu
Ứng viên trẻ WTT Varazdin 2026
PHONG Tien Nghia
Đức
XHTG: 887
MICHNA Samuel
Ba Lan
XHTG: 380
PHONG Tien Nghia
Đức
XHTG: 887
LI Lutong
Trung Quốc
XHTG: 890
PHONG Tien Nghia
Đức
XHTG: 887
RADONJIC Stefan
Montenegro
XHTG: 1206
PHONG Tien Nghia
Đức
XHTG: 887
MENG Zihao
Trung Quốc
XHTG: 725
Ứng viên trẻ WTT Otocec 2026
PHONG Tien Nghia
Đức
XHTG: 887
KUHL Samuel
Đức
XHTG: 889
