Giải WTT Youth Contender Luxembourg 2026 do ICBC (Europe) SA tài trợ. Đôi nam nữ U19

Chung kết (2026-04-10 18:30)

CHEN Yizhou

Trung Quốc
XHTG: 915

 

XIANG Junlin

Trung Quốc
XHTG: 472

3

  • 11 - 9
  • 11 - 8
  • 9 - 11
  • 11 - 4

1

XU Minghao

Trung Quốc
XHTG: 1209

 

ZHAO Wangqi

Trung Quốc
XHTG: 499

Bán Kết (2026-04-09 13:45)

CHEN Yizhou

Trung Quốc
XHTG: 915

 

XIANG Junlin

Trung Quốc
XHTG: 472

3

  • 11 - 4
  • 11 - 1
  • 11 - 4

0

SAHR Aaron Tamino

Luxembourg
XHTG: 1145

 

SADIKOVIC Enisa

Luxembourg
XHTG: 165

Bán Kết (2026-04-09 13:45)

XU Minghao

Trung Quốc
XHTG: 1209

 

ZHAO Wangqi

Trung Quốc
XHTG: 499

3

  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 9

1

LIU Zihang

Trung Quốc
XHTG: 578

 

LIAO Xiaoqing

Trung Quốc
XHTG: 595

Tứ Kết (2026-04-09 12:30)

SAHR Aaron Tamino

Luxembourg
XHTG: 1145

 

SADIKOVIC Enisa

Luxembourg
XHTG: 165

3

  • 11 - 9
  • 7 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 5

1

YE Dinis

Bồ Đào Nha
XHTG: 1214

 

PINTO Beatriz

Bồ Đào Nha
XHTG: 572

Tứ Kết (2026-04-09 12:30)

CHEN Yizhou

Trung Quốc
XHTG: 915

 

XIANG Junlin

Trung Quốc
XHTG: 472

3

  • 11 - 9
  • 11 - 5
  • 8 - 11
  • 11 - 3

1

PIWOWAR Jakub

Anh
XHTG: 902

 

JETHA Sienna

Anh
XHTG: 557

Tứ Kết (2026-04-09 12:30)

LIU Zihang

Trung Quốc
XHTG: 578

 

LIAO Xiaoqing

Trung Quốc
XHTG: 595

3

  • 11 - 4
  • 8 - 11
  • 12 - 10
  • 5 - 11
  • 12 - 10

2

KIM Jihu

Hàn Quốc
XHTG: 1195

 

LEE Haelin

Hàn Quốc
XHTG: 317

Tứ Kết (2026-04-09 12:30)

XU Minghao

Trung Quốc
XHTG: 1209

 

ZHAO Wangqi

Trung Quốc
XHTG: 499

3

  • 11 - 7
  • 11 - 9
  • 6 - 11
  • 11 - 7

1

LI Shangjun

Trung Quốc

 

XU Huiyao

Trung Quốc
XHTG: 449

Vòng 16 (2026-04-09 11:15)

LIU Zihang

Trung Quốc
XHTG: 578

 

LIAO Xiaoqing

Trung Quốc
XHTG: 595

3

  • 11 - 9
  • 11 - 7
  • 11 - 7

0

 

DE MEYER Kathe

Bỉ
XHTG: 681

Vòng 16 (2026-04-09 11:15)

LI Shangjun

Trung Quốc

 

XU Huiyao

Trung Quốc
XHTG: 449

3

  • 11 - 4
  • 11 - 2
  • 11 - 7

0

Vòng 16 (2026-04-09 11:15)

XU Minghao

Trung Quốc
XHTG: 1209

 

ZHAO Wangqi

Trung Quốc
XHTG: 499

3

  • 11 - 7
  • 11 - 5
  • 11 - 8

0

RADIVEN Max

Anh
XHTG: 715

 

SILCOCK Hannah

Jersey
XHTG: 343

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách