Giải WTT Feeder Düsseldorf 2026 Đôi nam nữ hỗn hợp

Vòng 16 (2026-03-04 10:00)

ARPAS Samuel

Slovakia
XHTG: 277

 

BALAZOVA Barbora

Slovakia
XHTG: 163

3

  • 11 - 6
  • 10 - 12
  • 11 - 8
  • 6 - 11
  • 11 - 8

2

TEODORO Guilherme

Brazil
XHTG: 145

 

TAKAHASHI Giulia

Brazil
XHTG: 109

Vòng 16 (2026-03-04 10:00)

VERDONSCHOT Wim

Đức
XHTG: 65

 

NEUMANN Josephina

Đức
XHTG: 258

3

  • 11 - 6
  • 11 - 7
  • 11 - 4

0

HAYATO Miki

Nhật Bản
XHTG: 1201

 

IMAEDA Manami

Nhật Bản
XHTG: 406

Vòng 16 (2026-03-04 10:00)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 189

 

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 166

3

  • 17 - 15
  • 9 - 11
  • 11 - 3
  • 9 - 11
  • 11 - 5

2

WALTHER Ricardo

Đức
XHTG: 66

 

HAN Ying

Đức
XHTG: 20

Vòng 16 (2026-03-04 10:00)

HENCL Ivan

Croatia
XHTG: 436

 

COSIC Dora

Bosnia và Herzegovina
XHTG: 218

3

  • 11 - 7
  • 11 - 7
  • 6 - 11
  • 4 - 11
  • 11 - 9

2

VAN DESSEL Mael

Luxembourg
XHTG: 416

 

SADIKOVIC Enisa

Luxembourg
XHTG: 373

Vòng 16 (2026-03-04 10:00)

LY Edward

Canada
XHTG: 119

 

ZHANG Mo

Canada
XHTG: 56

3

  • 11 - 5
  • 14 - 16
  • 11 - 8
  • 9 - 11
  • 11 - 6

2

NAYRE Jann Mari

Philippines
XHTG: 324

 

MEN Shuohan

Hà Lan
XHTG: 213

(2026-03-03 10:00)

NAYRE Jann Mari

Philippines
XHTG: 324

 

MEN Shuohan

Hà Lan
XHTG: 213

3

  • 11 - 9
  • 9 - 11
  • 13 - 11
  • 11 - 6

1

HAUG Borgar

Na Uy
XHTG: 154

 

HURSEY Anna

Wales
XHTG: 32

(2026-03-03 10:00)

OMODA Tomoki

Nhật Bản
XHTG: 675

 

KOTOMI Omoda

Nhật Bản
XHTG: 78

3

  • 11 - 8
  • 11 - 8
  • 11 - 7

0

DUBOIS Arthur

Pháp
XHTG: 652

 

PUJOL Elise

Pháp
XHTG: 295

(2026-03-03 10:00)

VAN DESSEL Mael

Luxembourg
XHTG: 416

 

SADIKOVIC Enisa

Luxembourg
XHTG: 373

3

  • 11 - 4
  • 11 - 8
  • 12 - 10

0

Arjan HUIDEN

Hà Lan
XHTG: 934

 

STRASSBURGER Victoria

Brazil
XHTG: 257

(2026-03-03 10:00)

HAYATO Miki

Nhật Bản
XHTG: 1201

 

IMAEDA Manami

Nhật Bản
XHTG: 406

3

  • 12 - 10
  • 11 - 3
  • 11 - 5

0

MARTIN Simeon

Canada
XHTG: 351

 

WILTSCHKOVA Dominika

Slovakia
XHTG: 303

(2026-03-02 10:00)

HAYATO Miki

Nhật Bản
XHTG: 1201

 

IMAEDA Manami

Nhật Bản
XHTG: 406

3

  • 11 - 3
  • 11 - 8
  • 11 - 7

0

SCHOLTES Tom

Luxembourg
XHTG: 1203

 

SCHOLZ Vivien

Đức
XHTG: 319

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách