Giải WTT Feeder Düsseldorf 2026 Đôi nam nữ hỗn hợp

Chung kết (2026-03-06 12:20)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 189

 

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 166

3

  • 11 - 6
  • 7 - 11
  • 11 - 9
  • 5 - 11
  • 11 - 6

2

HAUG Borgar

Na Uy
XHTG: 154

 

HURSEY Anna

Wales
XHTG: 32

Bán Kết (2026-03-05 13:30)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 189

 

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 166

3

  • 11 - 6
  • 11 - 8
  • 13 - 15
  • 8 - 11
  • 12 - 10

2

ARPAS Samuel

Slovakia
XHTG: 277

 

BALAZOVA Barbora

Slovakia
XHTG: 163

Bán Kết (2026-03-05 13:30)

HAUG Borgar

Na Uy
XHTG: 154

 

HURSEY Anna

Wales
XHTG: 32

3

  • 11 - 5
  • 12 - 10
  • 6 - 11
  • 11 - 9

1

LY Edward

Canada
XHTG: 119

 

ZHANG Mo

Canada
XHTG: 56

Tứ Kết (2026-03-04 20:35)

ARPAS Samuel

Slovakia
XHTG: 277

 

BALAZOVA Barbora

Slovakia
XHTG: 163

3

  • 10 - 12
  • 11 - 3
  • 6 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 5

2

VERDONSCHOT Wim

Đức
XHTG: 65

 

NEUMANN Josephina

Đức
XHTG: 258

Tứ Kết (2026-03-04 20:35)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 189

 

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 166

3

  • 11 - 8
  • 13 - 11
  • 11 - 7

0

HENCL Ivan

Croatia
XHTG: 436

 

COSIC Dora

Bosnia và Herzegovina
XHTG: 218

Tứ Kết (2026-03-04 20:35)

LY Edward

Canada
XHTG: 119

 

ZHANG Mo

Canada
XHTG: 56

3

  • 11 - 7
  • 11 - 9
  • 9 - 11
  • 11 - 4

1

OMODA Tomoki

Nhật Bản
XHTG: 675

 

KOTOMI Omoda

Nhật Bản
XHTG: 78

Tứ Kết (2026-03-04 20:35)

HAUG Borgar

Na Uy
XHTG: 154

 

HURSEY Anna

Wales
XHTG: 32

3

  • 11 - 7
  • 14 - 12
  • 11 - 9

0

KUBIK Maciej

Ba Lan
XHTG: 156

 

BAJOR Natalia

Ba Lan
XHTG: 53

Vòng 16 (2026-03-04 10:35)

KUBIK Maciej

Ba Lan
XHTG: 156

 

BAJOR Natalia

Ba Lan
XHTG: 53

3

  • 8 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 9
  • 6 - 11
  • 11 - 9

2

OVTCHAROV Dimitrij

Đức
XHTG: 27

 

KAUFMANN Annett

Đức
XHTG: 51

Vòng 16 (2026-03-04 10:35)

HAUG Borgar

Na Uy
XHTG: 154

 

HURSEY Anna

Wales
XHTG: 32

3

  • 11 - 4
  • 12 - 14
  • 11 - 6
  • 11 - 4

1

NARESH Nandan

Mỹ
XHTG: 159

 

KLEE Sophia

Đức
XHTG: 239

Vòng 16 (2026-03-04 10:00)

OMODA Tomoki

Nhật Bản
XHTG: 675

 

KOTOMI Omoda

Nhật Bản
XHTG: 78

3

  • 11 - 6
  • 11 - 6
  • 7 - 11
  • 11 - 6

1

KHARKI Iskender

Kazakhstan
XHTG: 263

 

MIRKADIROVA Sarvinoz

Kazakhstan
XHTG: 216

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách