Giải WTT Youth Contender Linz 2026 Đôi nam nữ U19

Chung kết (2026-01-10 20:30)

ABIODUN Tiago

Bồ Đào Nha
XHTG: 408

 

MEI ROSU Bianca

Romania
XHTG: 183

3

  • 11 - 4
  • 13 - 11
  • 12 - 10

0

TREVISAN Francesco

Italy
XHTG: 427

 

KODETOVA Hanka

Cộng hòa Séc
XHTG: 264

Bán Kết (2026-01-09 14:45)

TREVISAN Francesco

Italy
XHTG: 427

 

KODETOVA Hanka

Cộng hòa Séc
XHTG: 264

3

  • 6 - 11
  • 9 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 9
  • 11 - 8

2

GERGELY Mark

Hungary
XHTG: 879

 

NAGY Judit

Hungary
XHTG: 361

Bán Kết (2026-01-09 14:45)

ABIODUN Tiago

Bồ Đào Nha
XHTG: 408

 

MEI ROSU Bianca

Romania
XHTG: 183

3

  • 12 - 10
  • 11 - 9
  • 11 - 7

0

ISTRATE Robert Alexandru

Romania
XHTG: 321

 

BAIASU Andreea

Romania
XHTG: 730

Tứ Kết (2026-01-09 13:30)

GERGELY Mark

Hungary
XHTG: 879

 

NAGY Judit

Hungary
XHTG: 361

3

  • 11 - 9
  • 10 - 12
  • 8 - 11
  • 11 - 8
  • 13 - 11

2

VITEL Noah

Pháp
XHTG: 470

 

GUO ZHENG Nina Elsa

Pháp
XHTG: 217

Tứ Kết (2026-01-09 13:30)

TREVISAN Francesco

Italy
XHTG: 427

 

KODETOVA Hanka

Cộng hòa Séc
XHTG: 264

3

  • 11 - 9
  • 11 - 9
  • 11 - 6

0

LAM Khai Noah

Na Uy
XHTG: 443

 

DAVIDOV Elinor

Israel
XHTG: 530

Tứ Kết (2026-01-09 13:30)

ISTRATE Robert Alexandru

Romania
XHTG: 321

 

BAIASU Andreea

Romania
XHTG: 730

3

  • 11 - 8
  • 11 - 5
  • 5 - 11
  • 8 - 11
  • 11 - 4

2

SKALDA Jan

Cộng hòa Séc
XHTG: 703

 

SICHANOVA Vendula

Cộng hòa Séc
XHTG: 826

Tứ Kết (2026-01-09 13:30)

ABIODUN Tiago

Bồ Đào Nha
XHTG: 408

 

MEI ROSU Bianca

Romania
XHTG: 183

3

  • 8 - 11
  • 5 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 7
  • 11 - 9

2

ARPAS Samuel

Slovakia
XHTG: 273

 

BERZOSA Maria

Tây Ban Nha
XHTG: 267

Vòng 16 (2026-01-09 12:15)

ISTRATE Robert Alexandru

Romania
XHTG: 321

 

BAIASU Andreea

Romania
XHTG: 730

3

  • 11 - 3
  • 9 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 8

1

POOR Balazs

Hungary
XHTG: 1121

 

DOHOCZKI Nora

Hungary
XHTG: 290

Vòng 16 (2026-01-09 12:15)

ABIODUN Tiago

Bồ Đào Nha
XHTG: 408

 

MEI ROSU Bianca

Romania
XHTG: 183

3

  • 13 - 11
  • 11 - 7
  • 9 - 11
  • 11 - 5

1

OPREA Luca

Romania

 

LEAL Julia

Bồ Đào Nha
XHTG: 224

Vòng 16 (2026-01-09 12:15)

ARPAS Samuel

Slovakia
XHTG: 273

 

BERZOSA Maria

Tây Ban Nha
XHTG: 267

3

  • 11 - 9
  • 9 - 11
  • 11 - 9
  • 13 - 11

1

TIBIRNA Andrei

Romania
XHTG: 1044

 

STOICA Patricia

Romania
XHTG: 712

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách