Giải vô địch châu Phi ITTF 2025 Đôi nữ

Chung kết (2025-10-15 17:15)

GODA Hana

Ai Cập
XHTG: 25

 

MESHREF Dina

Ai Cập
XHTG: 45

3

  • 11 - 9
  • 11 - 8
  • 9 - 11
  • 11 - 4

1

ALHODABY Mariam

Ai Cập
XHTG: 78

 

ALHODABY Marwa

Ai Cập
XHTG: 122

Bán Kết (2025-10-14 19:10)

GODA Hana

Ai Cập
XHTG: 25

 

MESHREF Dina

Ai Cập
XHTG: 45

3

  • 11 - 8
  • 11 - 5
  • 11 - 2

0

HAJ SALAH Abir

Tunisia
XHTG: 196

 

GARCI Fadwa

Tunisia
XHTG: 267

Bán Kết (2025-10-14 19:10)

ALHODABY Mariam

Ai Cập
XHTG: 78

 

ALHODABY Marwa

Ai Cập
XHTG: 122

3

  • 11 - 7
  • 5 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 4

1

NANGONZI Judith

Uganda
XHTG: 227

 

Jemimah NAKAWALA

Uganda
XHTG: 195

Tứ Kết (2025-10-14 16:00)

NANGONZI Judith

Uganda
XHTG: 227

 

Jemimah NAKAWALA

Uganda
XHTG: 195

3

  • 4 - 11
  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 11 - 5
  • 14 - 12

2

Rochica SONDAY

Nam Phi
XHTG: 228

 

PATEL Danisha

Nam Phi
XHTG: 204

Tứ Kết (2025-10-14 16:00)

ALHODABY Mariam

Ai Cập
XHTG: 78

 

ALHODABY Marwa

Ai Cập
XHTG: 122

3

  • 11 - 8
  • 8 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 9

1

MORICE Jade

Pháp
XHTG: 197

 

MORICE Tania

Pháp
XHTG: 132

Tứ Kết (2025-10-14 15:30)

GODA Hana

Ai Cập
XHTG: 25

 

MESHREF Dina

Ai Cập
XHTG: 45

3

  • 11 - 6
  • 11 - 3
  • 11 - 6

0

OJOMU Ajoke

Nigeria
XHTG: 172

 

Aishat RABIU

Nigeria
XHTG: 333

Tứ Kết (2025-10-14 15:30)

HAJ SALAH Abir

Tunisia
XHTG: 196

 

GARCI Fadwa

Tunisia
XHTG: 267

3

  • 11 - 7
  • 11 - 8
  • 11 - 6

0

KESSACI Amina

Algeria
XHTG: 384

 

NASRI Malissa

Algeria
XHTG: 413

Vòng 16 (2025-10-13 19:00)

KESSACI Amina

Algeria
XHTG: 384

 

NASRI Malissa

Algeria
XHTG: 413

3

  • 11 - 5
  • 11 - 4
  • 11 - 5

0

Lorenza KOULAOUINHI

Cameroon
XHTG: 246

 
Vòng 16 (2025-10-13 19:00)

NANGONZI Judith

Uganda
XHTG: 227

 

Jemimah NAKAWALA

Uganda
XHTG: 195

3

  • 8 - 11
  • 13 - 11
  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 14 - 12

2

RAHARIMANANA Hanitra

Pháp
XHTG: 146

 

PREVOT Edena

Madagascar
XHTG: 508

Vòng 16 (2025-10-13 19:00)

GODA Hana

Ai Cập
XHTG: 25

 

MESHREF Dina

Ai Cập
XHTG: 45

3

  • 11 - 6
  • 11 - 4
  • 11 - 5

0

ZOGHLAMI Maram

Tunisia
XHTG: 268

 

SUISSI Balkis

Tunisia
XHTG: 341

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách