Giải vô địch châu Phi ITTF 2025 Đôi nữ

Chung kết (2025-10-15 17:15)

GODA Hana

Ai Cập
XHTG: 22

 

MESHREF Dina

Ai Cập
XHTG: 34

3

  • 11 - 9
  • 11 - 8
  • 9 - 11
  • 11 - 4

1

ALHODABY Mariam

Ai Cập
XHTG: 96

 

ALHODABY Marwa

Ai Cập
XHTG: 138

Bán Kết (2025-10-14 19:10)

GODA Hana

Ai Cập
XHTG: 22

 

MESHREF Dina

Ai Cập
XHTG: 34

3

  • 11 - 8
  • 11 - 5
  • 11 - 2

0

HAJ SALAH Abir

Tunisia
XHTG: 211

 

GARCI Fadwa

Tunisia
XHTG: 283

Bán Kết (2025-10-14 19:10)

ALHODABY Mariam

Ai Cập
XHTG: 96

 

ALHODABY Marwa

Ai Cập
XHTG: 138

3

  • 11 - 7
  • 5 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 4

1

NANGONZI Judith

Uganda
XHTG: 282

 

Jemimah NAKAWALA

Uganda
XHTG: 210

Tứ Kết (2025-10-14 16:00)

NANGONZI Judith

Uganda
XHTG: 282

 

Jemimah NAKAWALA

Uganda
XHTG: 210

3

  • 4 - 11
  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 11 - 5
  • 14 - 12

2

Rochica SONDAY

Nam Phi
XHTG: 253

 

PATEL Danisha

Nam Phi
XHTG: 228

Tứ Kết (2025-10-14 16:00)

ALHODABY Mariam

Ai Cập
XHTG: 96

 

ALHODABY Marwa

Ai Cập
XHTG: 138

3

  • 11 - 8
  • 8 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 9

1

MORICE Jade

Pháp
XHTG: 213

 

MORICE Tania

Pháp
XHTG: 120

Tứ Kết (2025-10-14 15:30)

GODA Hana

Ai Cập
XHTG: 22

 

MESHREF Dina

Ai Cập
XHTG: 34

3

  • 11 - 6
  • 11 - 3
  • 11 - 6

0

OJOMU Ajoke

Nigeria
XHTG: 257

 

Aishat RABIU

Nigeria
XHTG: 829

Tứ Kết (2025-10-14 15:30)

HAJ SALAH Abir

Tunisia
XHTG: 211

 

GARCI Fadwa

Tunisia
XHTG: 283

3

  • 11 - 7
  • 11 - 8
  • 11 - 6

0

KESSACI Amina

Algeria
XHTG: 406

 

NASRI Malissa

Algeria
XHTG: 644

Vòng 16 (2025-10-13 19:00)

KESSACI Amina

Algeria
XHTG: 406

 

NASRI Malissa

Algeria
XHTG: 644

3

  • 11 - 5
  • 11 - 4
  • 11 - 5

0

Vòng 16 (2025-10-13 19:00)

NANGONZI Judith

Uganda
XHTG: 282

 

Jemimah NAKAWALA

Uganda
XHTG: 210

3

  • 8 - 11
  • 13 - 11
  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 14 - 12

2

RAHARIMANANA Hanitra

Pháp
XHTG: 200

 

PREVOT Edena

Madagascar
XHTG: 527

Vòng 16 (2025-10-13 19:00)

GODA Hana

Ai Cập
XHTG: 22

 

MESHREF Dina

Ai Cập
XHTG: 34

3

  • 11 - 6
  • 11 - 4
  • 11 - 5

0

ZOGHLAMI Maram

Tunisia
XHTG: 284

 

SUISSI Balkis

Tunisia
XHTG: 379

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách