Giải vô địch châu Phi ITTF 2025 Đôi nữ

Chung kết (2025-10-15 17:15)

GODA Hana

Ai Cập
XHTG: 21

 

MESHREF Dina

Ai Cập
XHTG: 29

3

  • 11 - 9
  • 11 - 8
  • 9 - 11
  • 11 - 4

1

ALHODABY Mariam

Ai Cập
XHTG: 95

 

ALHODABY Marwa

Ai Cập
XHTG: 133

Bán Kết (2025-10-14 19:10)

GODA Hana

Ai Cập
XHTG: 21

 

MESHREF Dina

Ai Cập
XHTG: 29

3

  • 11 - 8
  • 11 - 5
  • 11 - 2

0

HAJ SALAH Abir

Tunisia
XHTG: 212

 

GARCI Fadwa

Tunisia
XHTG: 285

Bán Kết (2025-10-14 19:10)

ALHODABY Mariam

Ai Cập
XHTG: 95

 

ALHODABY Marwa

Ai Cập
XHTG: 133

3

  • 11 - 7
  • 5 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 4

1

NANGONZI Judith

Uganda
XHTG: 284

 

Jemimah NAKAWALA

Uganda
XHTG: 211

Tứ Kết (2025-10-14 16:00)

NANGONZI Judith

Uganda
XHTG: 284

 

Jemimah NAKAWALA

Uganda
XHTG: 211

3

  • 4 - 11
  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 11 - 5
  • 14 - 12

2

Rochica SONDAY

Nam Phi
XHTG: 245

 

PATEL Danisha

Nam Phi
XHTG: 230

Tứ Kết (2025-10-14 16:00)

ALHODABY Mariam

Ai Cập
XHTG: 95

 

ALHODABY Marwa

Ai Cập
XHTG: 133

3

  • 11 - 8
  • 8 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 9

1

MORICE Jade

Pháp
XHTG: 215

 

MORICE Tania

Pháp
XHTG: 120

Tứ Kết (2025-10-14 15:30)

GODA Hana

Ai Cập
XHTG: 21

 

MESHREF Dina

Ai Cập
XHTG: 29

3

  • 11 - 6
  • 11 - 3
  • 11 - 6

0

OJOMU Ajoke

Nigeria
XHTG: 177

 

Aishat RABIU

Nigeria
XHTG: 346

Tứ Kết (2025-10-14 15:30)

HAJ SALAH Abir

Tunisia
XHTG: 212

 

GARCI Fadwa

Tunisia
XHTG: 285

3

  • 11 - 7
  • 11 - 8
  • 11 - 6

0

KESSACI Amina

Algeria
XHTG: 411

 

NASRI Malissa

Algeria
XHTG: 642

Vòng 16 (2025-10-13 19:00)

KESSACI Amina

Algeria
XHTG: 411

 

NASRI Malissa

Algeria
XHTG: 642

3

  • 11 - 5
  • 11 - 4
  • 11 - 5

0

Vòng 16 (2025-10-13 19:00)

NANGONZI Judith

Uganda
XHTG: 284

 

Jemimah NAKAWALA

Uganda
XHTG: 211

3

  • 8 - 11
  • 13 - 11
  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 14 - 12

2

RAHARIMANANA Hanitra

Pháp
XHTG: 192

 

PREVOT Edena

Madagascar
XHTG: 528

Vòng 16 (2025-10-13 19:00)

GODA Hana

Ai Cập
XHTG: 21

 

MESHREF Dina

Ai Cập
XHTG: 29

3

  • 11 - 6
  • 11 - 4
  • 11 - 5

0

ZOGHLAMI Maram

Tunisia
XHTG: 286

 

SUISSI Balkis

Tunisia
XHTG: 381

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách