WTT Feeder Düsseldorf II 2025 Đôi nam

Chung kết (2025-11-27 17:05)

HAMADA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 70

 

Kanta TOKUDA

Nhật Bản
XHTG: 375

3

  • 13 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 8

0

ABBASI Amirreza

Iran
XHTG: 164

 

BHANJA Ronit

Ấn Độ
XHTG: 450

Bán Kết (2025-11-26 18:15)

HAMADA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 70

 

Kanta TOKUDA

Nhật Bản
XHTG: 375

3

  • 11 - 0
  • 11 - 0
  • 11 - 0

0

CAMARA Gabrielius

Hà Lan
XHTG: 261

 

DE BOER Milo

Hà Lan
XHTG: 364

Bán Kết (2025-11-26 18:15)

ABBASI Amirreza

Iran
XHTG: 164

 

BHANJA Ronit

Ấn Độ
XHTG: 450

3

  • 11 - 7
  • 11 - 3
  • 11 - 9

0

YUTO Muramatsu

Nhật Bản
XHTG: 323

 

KANG Dongsoo

Hàn Quốc
XHTG: 299

Tứ Kết (2025-11-26 10:35)

YUTO Muramatsu

Nhật Bản
XHTG: 323

 

KANG Dongsoo

Hàn Quốc
XHTG: 299

3

  • 11 - 8
  • 4 - 11
  • 10 - 12
  • 11 - 8
  • 11 - 4

2

SAKAI Yuhi

Nhật Bản
XHTG: 96

 

YOKOTANI Jo

Nhật Bản
XHTG: 145

Tứ Kết (2025-11-26 10:35)

ABBASI Amirreza

Iran
XHTG: 164

 

BHANJA Ronit

Ấn Độ
XHTG: 450

3

  • 10 - 12
  • 11 - 6
  • 7 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 7

2

TEODORO Guilherme

Brazil
XHTG: 90

 

PEREZ Juan

Tây Ban Nha
XHTG: 152

Tứ Kết (2025-11-26 10:35)

HAMADA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 70

 

Kanta TOKUDA

Nhật Bản
XHTG: 375

3

  • 11 - 5
  • 11 - 7
  • 9 - 11
  • 11 - 3

1

MEISSNER Cedric

Đức
XHTG: 148

 

HAUG Borgar

Na Uy
XHTG: 216

Tứ Kết (2025-11-26 10:35)

CAMARA Gabrielius

Hà Lan
XHTG: 261

 

DE BOER Milo

Hà Lan
XHTG: 364

3

  • 11 - 9
  • 11 - 9
  • 9 - 11
  • 11 - 4

1

GUETE Daniel

Colombia
XHTG: 944

 

CRUZ APONTE Daniel Esteban

Colombia
XHTG: 714

Vòng 16 (2025-11-25 17:05)

GUETE Daniel

Colombia
XHTG: 944

 

CRUZ APONTE Daniel Esteban

Colombia
XHTG: 714

3

  • 11 - 13
  • 11 - 8
  • 11 - 8
  • 11 - 9

1

BAN Ivor

Croatia
XHTG: 101

 

ZELJKO Filip

Croatia
XHTG: 126

Vòng 16 (2025-11-25 17:05)

CAMARA Gabrielius

Hà Lan
XHTG: 261

 

DE BOER Milo

Hà Lan
XHTG: 364

3

  • 5 - 11
  • 11 - 9
  • 13 - 15
  • 11 - 9
  • 11 - 8

2

Andre BERTELSMEIER

Đức
XHTG: 65

 

VERDONSCHOT Wim

Đức
XHTG: 60

Vòng 16 (2025-11-25 16:30)

HAMADA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 70

 

Kanta TOKUDA

Nhật Bản
XHTG: 375

3

  • 11 - 8
  • 11 - 8
  • 11 - 5

0

GAWLAS Michal

Ba Lan
XHTG: 560

 

KOLASA Szymon

Ba Lan
XHTG: 402

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách