Ứng cử viên trẻ WTT 2023 Helsingborg Đôi nam nữ U19

Vòng 32 (2023-06-09 10:45)

HAGIHARA Keishi

Nhật Bản
XHTG: 374

 

IMAEDA Manami

Nhật Bản
XHTG: 435

3

  • 11 - 3
  • 11 - 9
  • 11 - 9

0

ZALEWSKI Mateusz

Ba Lan
XHTG: 196

 

BRZYSKA Anna

Ba Lan
XHTG: 287

Vòng 32 (2023-06-09 10:45)

WIELGOS Zuzanna

Ba Lan
XHTG: 166

 

GAWLAS Michal

Ba Lan
XHTG: 557

3

  • 12 - 14
  • 11 - 6
  • 11 - 8
  • 11 - 8

1

PENTIUK Olena

Ukraine

 

TRETIAK Nazar

Ukraine
XHTG: 697

Vòng 32 (2023-06-09 10:45)

CHAN Baldwin Ho Wah

Hong Kong
XHTG: 70

 

WONG Hoi Tung

Hong Kong
XHTG: 236

3

  • 9 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 11 - 5

2

HOLD Cristian David

Đan Mạch
XHTG: 1199

 

STOFFREGEN Mille Lyngsoe

Đan Mạch
XHTG: 507

Vòng 32 (2023-06-09 10:15)

HOLDA Karolina

Ba Lan
XHTG: 488

 

KULCZYCKI Alan

Ba Lan
XHTG: 494

3

  • 11 - 9
  • 9 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 6

1

SVENSSON Agnes

Thụy Điển
XHTG: 552

 

ALFREDSSON Isak

Thụy Điển
XHTG: 588

Vòng 32 (2023-06-09 10:15)

Lichen CHEN

Mỹ
XHTG: 721

 

SISANOVAS Ignas

Lithuania
XHTG: 946

3

  • 13 - 11
  • 11 - 9
  • 7 - 11
  • 11 - 4

1

SAMUOLIS Dominykas

Lithuania
XHTG: 380

 

ECKEROTH Emma My-Linh

Đan Mạch

Vòng 32 (2023-06-09 10:15)

BOGDANOWICZ Natalia

Ba Lan
XHTG: 396

 

3

  • 11 - 8
  • 11 - 9
  • 11 - 7

0

BERNTSEN Oliver Skouboe

Đan Mạch
XHTG: 1030

 

CLEMENT Emma

Đan Mạch
XHTG: 942

Vòng 32 (2023-06-09 10:15)

TSAO Darryl

Mỹ
XHTG: 1026

 

MOYLAND Sally

Mỹ
XHTG: 62

3

  • 11 - 9
  • 12 - 10
  • 11 - 9

0

SCHWEIGER Tom

Đức
XHTG: 230

 
Vòng 32 (2023-06-09 10:15)

YIU Kwan To

Hong Kong
XHTG: 172

 

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 285

3

  • 11 - 3
  • 11 - 7
  • 11 - 5

0

VONEBJERG Simon

Đan Mạch

 

HANSEN Maja

Đan Mạch
XHTG: 861

Vòng 32 (2023-06-09 10:15)

ISTRATE Andrei Teodor

Romania
XHTG: 184

 

ARLIA Nicole

Italy
XHTG: 150

3

  • 11 - 9
  • 11 - 6
  • 11 - 2

0

AXELSSON Sandra

Thụy Điển

 

BJORKRYD David

Thụy Điển
XHTG: 624

Vòng 32 (2023-06-09 10:15)

TEGLAS Andrea

Romania
XHTG: 844

 

BUJOR Dragos Alexandru

Romania
XHTG: 752

3

  • 9 - 11
  • 8 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 7
  • 11 - 2

2

KALAITZIDOU Eireen

Đức
XHTG: 718

 

ULLMANN Lleyton

Đức
XHTG: 417

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách