Ứng cử viên trẻ WTT 2023 Helsingborg Đôi nam nữ U19

Chung kết (2023-06-10 20:00)

GRIESEL Mia

Đức
XHTG: 342

 

Andre BERTELSMEIER

Đức
XHTG: 79

3

  • 7 - 11
  • 10 - 12
  • 11 - 5
  • 11 - 8
  • 11 - 4

2

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 108

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 184

Bán Kết (2023-06-10 18:45)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 108

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 184

3

  • 11 - 9
  • 11 - 4
  • 15 - 13

0

ISTRATE Andrei Teodor

Romania
XHTG: 181

 

ARLIA Nicole

Italy
XHTG: 264

Bán Kết (2023-06-10 18:45)

GRIESEL Mia

Đức
XHTG: 342

 

Andre BERTELSMEIER

Đức
XHTG: 79

3

  • 12 - 10
  • 11 - 9
  • 13 - 11

0

CHAN Baldwin Ho Wah

Hong Kong
XHTG: 77

 

WONG Hoi Tung

Hong Kong
XHTG: 212

Tứ Kết (2023-06-09 13:15)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 108

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 184

3

  • 7 - 11
  • 17 - 19
  • 11 - 0
  • 11 - 8
  • 11 - 4

2

Lichen CHEN

Mỹ
XHTG: 712

 

SISANOVAS Ignas

Lithuania
XHTG: 928

Tứ Kết (2023-06-09 13:15)

ISTRATE Andrei Teodor

Romania
XHTG: 181

 

ARLIA Nicole

Italy
XHTG: 264

3

  • 11 - 8
  • 11 - 7
  • 9 - 11
  • 12 - 10

1

TSAO Darryl

Mỹ
XHTG: 1017

 

MOYLAND Sally

Mỹ
XHTG: 94

Tứ Kết (2023-06-09 13:15)

CHAN Baldwin Ho Wah

Hong Kong
XHTG: 77

 

WONG Hoi Tung

Hong Kong
XHTG: 212

3

  • 11 - 9
  • 8 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 7

1

WIELGOS Zuzanna

Ba Lan
XHTG: 158

 

GAWLAS Michal

Ba Lan
XHTG: 525

Tứ Kết (2023-06-09 13:15)

GRIESEL Mia

Đức
XHTG: 342

 

Andre BERTELSMEIER

Đức
XHTG: 79

3

  • 11 - 9
  • 11 - 4
  • 11 - 6

0

PALUSEK Samuel

Slovakia
XHTG: 577

 

WILTSCHKOVA Dominika

Slovakia
XHTG: 309

Vòng 16 (2023-06-09 12:00)

CHAN Baldwin Ho Wah

Hong Kong
XHTG: 77

 

WONG Hoi Tung

Hong Kong
XHTG: 212

3

  • 11 - 3
  • 11 - 6
  • 11 - 8

0

 

PANTOJA Miguel Angel

Tây Ban Nha
XHTG: 198

Vòng 16 (2023-06-09 12:00)

PALUSEK Samuel

Slovakia
XHTG: 577

 

WILTSCHKOVA Dominika

Slovakia
XHTG: 309

3

  • 11 - 8
  • 11 - 6
  • 8 - 11
  • 11 - 9

1

SFERLEA Alesia Sofia

Romania
XHTG: 623

 

FALCONNIER Timothy

Thụy Sĩ

Vòng 16 (2023-06-09 12:00)

GRIESEL Mia

Đức
XHTG: 342

 

Andre BERTELSMEIER

Đức
XHTG: 79

3

  • 11 - 4
  • 11 - 6
  • 11 - 9

0

CHIRITA Iulian

Romania
XHTG: 94

 

MEI ROSU Bianca

Romania
XHTG: 291

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách