Ứng cử viên WTT 2022 Muscat đôi nam nữ

Chung kết (2023-03-31 19:40)

CHEW Zhe Yu Clarence

Singapore
XHTG: 305

 

ZENG Jian

Singapore
XHTG: 34

3

  • 7 - 11
  • 11 - 9
  • 4 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 8

2

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 116

 

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 114

Bán Kết (2023-03-31 10:35)

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 116

 

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 114

3

  • 6 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 6
  • 11 - 9

1

DE NUTTE Sarah

Luxembourg
XHTG: 109

 

GLOD Eric

Luxembourg

Bán Kết (2023-03-31 10:00)

CHEW Zhe Yu Clarence

Singapore
XHTG: 305

 

ZENG Jian

Singapore
XHTG: 34

3

  • 11 - 8
  • 5 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 8

1

LUPULESKU Izabela

Serbia
XHTG: 87

 

LEVAJAC Dimitrije

Serbia
XHTG: 297

Tứ Kết (2023-03-30 10:00)

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 116

 

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 114

3

  • 12 - 14
  • 11 - 8
  • 5 - 11
  • 13 - 11
  • 11 - 9

2

MEISSNER Cedric

Đức
XHTG: 116

 

WAN Yuan

Đức
XHTG: 73

Tứ Kết (2023-03-30 10:00)

DE NUTTE Sarah

Luxembourg
XHTG: 109

 

GLOD Eric

Luxembourg

3

  • 11 - 5
  • 11 - 8
  • 15 - 13

0

WONG Xin Ru

Singapore

 

PANG Yew En Koen

Singapore
XHTG: 175

Tứ Kết (2023-03-30 10:00)

CHEW Zhe Yu Clarence

Singapore
XHTG: 305

 

ZENG Jian

Singapore
XHTG: 34

3

  • 11 - 4
  • 11 - 13
  • 11 - 1
  • 5 - 11
  • 11 - 7

2

BRATEYKO Solomiya

Ukraine
XHTG: 498

 

LIMONOV Anton

Ukraine
XHTG: 815

Tứ Kết (2023-03-30 10:00)

LUPULESKU Izabela

Serbia
XHTG: 87

 

LEVAJAC Dimitrije

Serbia
XHTG: 297

3

  • 12 - 10
  • 11 - 9
  • 11 - 6

0

GUNDUZ Ibrahim

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 210

 

ALTINKAYA Sibel

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 76

Vòng 16 (2023-03-29 10:35)

CHEW Zhe Yu Clarence

Singapore
XHTG: 305

 

ZENG Jian

Singapore
XHTG: 34

3

  • 11 - 9
  • 11 - 8
  • 11 - 8

0

LI YING Im

Malaysia
XHTG: 341

 

NG Wann Sing Danny

Malaysia
XHTG: 438

Vòng 16 (2023-03-29 10:35)

GUNDUZ Ibrahim

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 210

 

ALTINKAYA Sibel

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 76

3

  • 11 - 5
  • 7 - 11
  • 7 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 5

2

CHOONG Javen

Malaysia
XHTG: 478

 

LYNE Karen

Malaysia
XHTG: 213

Vòng 16 (2023-03-29 10:35)

LUPULESKU Izabela

Serbia
XHTG: 87

 

LEVAJAC Dimitrije

Serbia
XHTG: 297

3

  • 7 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 5
  • 5 - 11
  • 11 - 5

2

YIGENLER Abdullah

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 146

 

YILMAZ Ozge

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 407

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách