Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
TTR
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Hỗn Hợp
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Hỗn Hợp 10-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
2446
(
↑2481
)
VARGAS Emma
PAR
8pt
SANABRIA Facundo
PAR
2447
(
↑2482
)
CUENCA Alvaro
PAR
8pt
IBANEZ Anabel
PAR
2448
(
↑2483
)
OVANDO Facundo
PAR
8pt
VILIZIO Fiorella
PAR
2449
(
↑2484
)
VEGA Marco
PAR
8pt
ANTAR Bianca
PAR
2450
(
↑2485
)
ALDHUHOORI Khaled
UAE
8pt
ALQAHTANI Maitha
UAE
2451
(
↑2486
)
ALMEHRZI Fahed
UAE
8pt
ALQAHTANI Afraa
UAE
2452
(
↑2487
)
METAWEA Saif
EGY
8pt
SRIJITH Sananda
IND
2453
(
↑2488
)
KATAMADZE Sesilia
GEO
8pt
MANUKYAN Albert
GEO
2454
(
↑2489
)
NAKAIDZE Nino
GEO
8pt
MELADZE Nikoloz
GEO
2455
(
↑2490
)
LORTKIPANIDZE Otiko
GEO
8pt
AVJISHVILI Mariami
GEO
2456
(
↑2491
)
DUCHIDZE Demetre
GEO
8pt
TSIKVADZE Daduna
GEO
2457
(
↑2492
)
KIPSHIDZE Mate
GEO
8pt
KORASHVILI Barbare
GEO
2458
(
↑2493
)
KURATISHVILI Giorgi
GEO
8pt
CHIKOVANI Ellen
GEO
2459
(
↑2494
)
ISKANDAROV Khusen
UZB
8pt
KARIMLI Gulnur
AZE
2460
(
↑2495
)
SAMARAWEERA Taavi
SRI
8pt
KARIYAWASAM Chanuki
SRI
2461
(
↓1184
)
ALTHRAWAT Ghala
JOR
8pt
AL-ZOUBI Rakan
JOR
2462
(
↓1792
)
ALMAAYTA Omar
JOR
8pt
KOKASH Joud
JOR
2463
(
--
)
STADNIK Zlata
KAZ
8pt
MAKHMETSULTAN Osman
KAZ
2464
(
--
)
FERNANDEZ Ambar
PAR
8pt
PINATO Fausto
URU
2465
(
--
)
LUKYANOVA Mariya
KAZ
8pt
VLASOV Leon
CAN
2466
(
--
)
OTHMAN Ahmed
EGY
8pt
ABDELHAMID Farah
EGY
2467
(
--
)
FAROUK Mohammed
EGY
8pt
EISAWY Sama
EGY
2468
(
--
)
ABDELHAMEED Ahmed
EGY
8pt
SHAHIN Aysel
EGY
2469
(
--
)
SALMAN Hamza
EGY
8pt
SHAHIN Sandy
EGY
2470
(
--
)
HASSAN Maram
EGY
8pt
ELBEHIRY Hamza
EGY
2471
(
--
)
Sophia CASTELLANO
ARG
8pt
Dante RUBIN
ARG
2471
(
--
)
Sophia CASTELLANO
ARG
8pt
Dante RUBIN
ARG
2472
(
--
)
Federico VARELA
ARG
8pt
VALERIO Gemma
ARG
2473
(
--
)
ROMEGO Ernesto
ARG
8pt
LOPEZ Mia
ARG
2474
(
--
)
AFEFY Omar
EGY
8pt
AMR Noureen
EGY
2475
(
--
)
BEDDOU Lilia
ALG
8pt
FADLA Abdelkader
ALG
2476
(
--
)
SELIM Noor
EGY
8pt
NADEEM Yara
EGY
2477
(
--
)
SALM Adel
EGY
8pt
MAHMOUD Juana
EGY
2478
(
--
)
ALTO Valentino
ARG
8pt
GAO Tiffany
CAN
2479
(
--
)
Jana SADAQA
JOR
8pt
AL HLOUL Abdallah
JOR
2480
(
↓2053
)
ABDULLAH Hayat
KUW
8pt
(0)
MASHAAN Mohammad
KUW
2481
(
↑2496
)
HANIFA Yousuf
KSA
8pt
(0)
ALKHALDI Hissah
KSA
2482
(
↑2497
)
Reneilwe LEKORWE
BOT
8pt
(0)
Boitlamo NKELE
BOT
2482
(
↑2497
)
Reneilwe LEKORWE
BOT
8pt
(0)
Boitlamo NKELE
BOT
2482
(
↑2497
)
Reneilwe LEKORWE
BOT
8pt
(0)
Boitlamo NKELE
BOT
2482
(
↑2497
)
Reneilwe LEKORWE
BOT
8pt
(0)
Boitlamo NKELE
BOT
2483
(
↑2498
)
Kalina BOZOVIC
MNE
8pt
(0)
Milan VUCETIC
MNE
2484
(
↑2499
)
RAHOTIN Klara
SLO
8pt
(0)
GLAVIC Urban
SLO
2485
(
↑2500
)
AGYANSZKI Karina
SRB
8pt
(0)
VESELINOVIC Aleksandar
SRB
2486
(
↑2501
)
Lejla BOTONJIC
BIH
8pt
(0)
Zejd HODZIC
BIH
2487
(
↑2502
)
Esther HASEK
ESP
8pt
(0)
GOMEZ Marcos
ESP
2488
(
↑2503
)
LUNDQVIST Nike
SWE
8pt
(0)
ISAKSSON Joel
SWE
2489
(
↑2504
)
Alicia ENBOM
SWE
8pt
(0)
KOGERFELT Erik
SWE
2490
(
↑2505
)
AL-KUWARI Rabeah
QAT
8pt
(0)
ELBAZ Alia
QAT
« Trang đầu
< Trang trước
59
60
61
62
63
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch