Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Hỗn Hợp
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Hỗn Hợp 08-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
1973
(
↑2015
)
ELBAYAYDAH Abdelrahman
KSA
8pt
NAFIZ Aishath
MDV
1974
(
↑2016
)
DROZDOVA Ekaterina
RUS
8pt
KHITILOV Leonid
RUS
1975
(
↑2017
)
ALMUSAYEBI Mohammed
UAE
8pt
ALKHALDI Hissah
KSA
1976
(
↑2018
)
ABDULLAH Hayat
KUW
8pt
MASHAAN Mohammad
KUW
1977
(
↑2019
)
ELBAYAYDAH Abdelrahman
KSA
8pt
MAHOUACHI Mayar
KSA
1978
(
↑2020
)
Mubarak AL-QUTAITI
QAT
8pt
AHMEDOVA Elina
TKM
1979
(
↑2021
)
Ahmad AL-ABDULLA
QAT
8pt
Nazerke BOLATBEK
KAZ
1980
(
↑2022
)
BYAMBATSOGT Nomundari
MGL
8pt
BUGIMBAYEV Zhan
KAZ
1981
(
↑2023
)
BUGIMBAYEV Alan
KAZ
8pt
GHANNAM Lujain
QAT
1982
(
↑2024
)
MANDALBAYAR Maralmaa
MGL
8pt
ZHETUBAYEV Ramir
KAZ
1983
(
↑2025
)
SELIM Noor
EGY
8pt
DAVAAKHUU Iveelsaran
MGL
1984
(
↑2026
)
DURAN Zeynep
TUR
8pt
KANTIK Emre
TUR
1985
(
↑2027
)
BOLAT Ege
TUR
8pt
UZUMCU Defne
TUR
1986
(
↑2028
)
USTUNDAG Aybige
TUR
8pt
BALA Akif
TUR
1987
(
↑2029
)
ZHADZKO Yana
BLR
8pt
ZAITSAU Ivan
BLR
1988
(
↑2030
)
MAJEED Rawezh
IRQ
8pt
TSIKHAMIRAVA Sofiya
BLR
1989
(
↑2031
)
DRIDI Youssef
TUN
8pt
Mayar KHALLOUFI
TUN
1990
(
↑2032
)
BEDDOU Lilia
ALG
8pt
TAZEROUTI Abdelghafour
ALG
1991
(
↑2033
)
SGHAEIR Moemen
TUN
8pt
Islem SASSI
TUN
1992
(
↑2034
)
MOALLA Aicha
TUN
8pt
MARNISSI Aziz
TUN
1993
(
↑2035
)
NAJJAR Youssef
TUN
8pt
CHOUROU Sarra
TUN
1994
(
↑2036
)
Aws RIAHI
TUN
8pt
DALDOUL Aya
TUN
1995
(
↑2037
)
TAYACHI Iyed
TUN
8pt
KHALIL Jawhara
TUN
1996
(
↑2038
)
ZORAI Youssef
TUN
8pt
SAHBENI Kenza
TUN
1997
(
↑2039
)
GUERFEL Lyna
TUN
8pt
MOKNI Youssef
TUN
1998
(
↑2040
)
DRIDI Raed
TUN
8pt
ADNANI Khadija
TUN
1999
(
↑2041
)
JEBALI Ahmed
TUN
8pt
BRAHIM Ritedj
ALG
2000
(
↑2042
)
Eya SAIDI
TUN
8pt
AMORI Amine
TUN
2001
(
↑2043
)
DIAS Daniel
POR
8pt
MONTEIRO Mafalda
POR
2002
(
↑2044
)
CARNEIRO Joao
POR
8pt
SOUSA Leonor
POR
2003
(
↑2045
)
MADEIRA Nuria
POR
8pt
PEREIRA Eric
POR
2004
(
↑2046
)
COSTA Joao
POR
8pt
MONTEIRO Lara
POR
2005
(
↑2047
)
LOURENCO Rodrigo
POR
8pt
ASCENCO Leonor
POR
2006
(
↑2048
)
CARVALHO Ana
POR
8pt
LOPES Vasco
POR
2007
(
↑2049
)
FREITAS Abel
POR
8pt
FERNANDES Maria
POR
2008
(
↑2050
)
JURCZUK Lena
POL
8pt
BAJKO Antoni
POL
2009
(
↑2051
)
LUNA NUNEZ Maria Jimena
PER
8pt
Valentin SILVERA
PER
2010
(
↑2052
)
JEDRASIAK Julia
POL
8pt
SOBON Jakub
POL
2011
(
↑2053
)
Jakub TURECKI
POL
8pt
Greta KOWALIK
POL
2012
(
↑2054
)
BOREK Kaspian
POL
8pt
KULCZYK Dominika
POL
2013
(
↑2055
)
OSICA Adam
POL
8pt
STEFANSKA Izabela
POL
2014
(
↑2056
)
ROMERO Luciana
PER
8pt
MOREYRA Joaquin
PER
2015
(
↑2057
)
PACHAS Renato
PER
8pt
TUPA Kiara
PER
2016
(
↑2058
)
NIKOLAICENKO Zaklina
LAT
8pt
BUGIMBAYEV Zhan
KAZ
2017
(
↑2059
)
IZULENA Marija
LAT
8pt
BUGIMBAYEV Alan
KAZ
2018
(
↑2060
)
BURLACU Diana
ROU
8pt
VRANESCO Matvei
MDA
2019
(
↑2061
)
WIECZOREK Tymoteusz
POL
8pt
PAZIK Amelia
POL
2020
(
↑2062
)
KORBUTS Dominiks
LAT
8pt
TVOROGAL Kaja
LTU
2021
(
↑2063
)
SAWCZUK Julia
POL
8pt
SADOWSKI Antoni
POL
2022
(
↑2064
)
OELRICH Antonina
POL
8pt
KONOPKA Marcel
POL
« Trang đầu
< Trang trước
49
50
51
52
53
54
55
56
57
Trang kế >
Trang cuối »
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch