Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Hỗn Hợp
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Hỗn Hợp 08-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
101
(
--
)
Abdelmalk ELSAYED
EGY
650pt
THABET Farida
EGY
102
(
↑109
)
CHEW Zhe Yu Clarence
SGP
101pt
LOY Ming Ying
SGP
103
(
↑110
)
MOYLAND Sally
USA
100pt
NARESH Nandan
USA
103
(
--
)
SANDONA Quentin
FRA
643pt
ROCHUT Albane
FRA
104
(
↑111
)
BAJOR Natalia
POL
100pt
BAJOR Natalia
POL
105
(
↑112
)
COSSIO ACEVES Arantxa
MEX
99pt
CASTRO Rogelio
MEX
106
(
--
)
ZALEWSKI Mateusz
POL
98pt
MICHALAK Aleksandra
POL
107
(
↑113
)
STOYANOV Niagol
ITA
96pt
STOYANOV Niagol
ITA
108
(
↑114
)
MATI Taiwo
NGR
94pt
OJO Favour
NGR
109
(
↑116
)
QIN Yuxuan
CHN
92pt
CHEN Junsong
CHN
110
(
↑117
)
TRETIAK Nazar
UKR
91pt
MATIUNINA Veronika
UKR
111
(
↑115
)
URSU Vladislav
MDA
90pt
Alexandra CHIRIACOVA
MDA
112
(
↑118
)
OJOMU Ajoke
NGR
90pt
Matthew KUTI
NGR
113
(
↑120
)
KHEROUF Sami
ALG
90pt
MORICE Jade
FRA
114
(
↑121
)
GARCI Fadwa
TUN
90pt
GARCI Fadwa
TUN
115
(
↑122
)
WAN Yuan
GER
90pt
VERDONSCHOT Wim
GER
116
(
↑123
)
GHOSH Anirban
IND
90pt
KUTUMBALE Anusha
IND
117
(
↑124
)
HAUG Borgar
NOR
90pt
HURSEY Anna
WAL
118
(
↑125
)
YEH Yi-Tian
TPE
90pt
HUNG Che-Yen
TPE
119
(
↑126
)
OH Junsung
KOR
90pt
YOO Yerin
KOR
119
(
--
)
MATHAN RAJAN Hansini
IND
600pt
MAINI Sudhanshu
IND
120
(
↑127
)
PICARD Vincent
FRA
90pt
PICARD Vincent
RUS
120
(
--
)
YU Abigail
USA
600pt
JIA Jaden
USA
121
(
↑128
)
TAILAKOVA Mariia
RUS
90pt
TAILAKOVA Mariia
RUS
122
(
--
)
TREVISAN Francesco
ITA
599pt
LOTH Manon
ITA
122
(
↑129
)
DIAZ Adriana
PUR
90pt
NARANJO Angel
PUR
123
(
↑130
)
HIROMU Kobayashi
JPN
85pt
YOKOI Sakura
SAKURA Yokoi
JPN
124
(
↑131
)
ASSAR Omar
EGY
80pt
ASSAR Omar
EGY
125
(
↑132
)
NI Xia Lian
LUX
79pt
NI Xia Lian
LUX
126
(
↑133
)
BATRA Manika
IND
79pt
THAKKAR Manav Vikash
IND
126
(
--
)
CHAKRABORTY Ankolika
IND
575pt
DAS Aditya
IND
127
(
↑134
)
PARK Gyuhyeon
KOR
78pt
KIM Nayeong
KOR
127
(
--
)
BENJEGARD Siri
SWE
575pt
ELLERMAN Emil
SWE
128
(
↑135
)
BAISYA Poymantee
IND
77pt
PAL Akash
IND
129
(
↑136
)
KLEE Sophia
GER
76pt
VERDONSCHOT Wim
GER
130
(
↑137
)
MONFARDINI Gaia
ITA
75pt
LAINE-CAMPINO Clement
FRA
131
(
↑138
)
PISTEJ Lubomir
SVK
75pt
PISTEJ Lubomir
LUX
132
(
↑139
)
AKASHEVA Zauresh
KAZ
72pt
KURMANGALIYEV Alan
KAZ
133
(
↑140
)
ZAKHAROV Vladislav
KAZ
70pt
ROMANOVSKAYA Angelina
KAZ
134
(
↑141
)
AHMED Md Javed
BAN
70pt
Khoy SAI
BAN
135
(
↑142
)
NATH Kaushani
IND
70pt
PAL Akash
IND
136
(
↑143
)
BALAZOVA Barbora
SVK
70pt
YIU Kwan To
HKG
137
(
↑144
)
KOTECHA Taneesha S.
IND
70pt
BHATTACHARJEE Ankur
IND
137
(
--
)
MA Yeongjun
KOR
530pt
KIM Gyurin
KOR
138
(
--
)
ADILGEREYEVA Ainaz
KAZ
520pt
MARKIN Alexey
KAZ
139
(
↑146
)
SAINI Suhana
IND
68pt
ALBUQUERQUE Raegan
IND
140
(
↑147
)
MITTELHAM Nina
GER
68pt
MITTELHAM Nina
GER
141
(
↑148
)
BAECHLER Martin
FRA
68pt
CHEVALLIER Clemence
FRA
142
(
↑149
)
TOKIC Sara
SLO
68pt
VOVK PETROVSKI Brin
SLO
143
(
↑150
)
LUTZ Charlotte
FRA
65pt
COTON Flavien
FRA
< Trang trước
1
2
3
4
5
6
7
Trang kế >
Trang cuối »
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch