Thống kê các trận đấu của GREEN Connor

Triển lãm WTT Feeder Otocec 2026 do I Feel Slovenia tài trợ.

Đơn nam  Tứ kết (2026-03-10 19:25)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 112

2

  • 9 - 11
  • 11 - 7
  • 4 - 11
  • 11 - 6
  • 16 - 18

3

Kết quả trận đấu

HAMADA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 58

Đôi nam nữ hỗn hợp  Bán kết (2026-03-10 13:30)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 112

 

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 80

3

  • 11 - 7
  • 11 - 6
  • 11 - 9

0

VOVK PETROVSKI Brin

Slovenia
XHTG: 508

 

TOKIC Sara

Slovenia
XHTG: 213

Đơn nam  Vòng 16 (2026-03-10 12:20)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 112

3

  • 8 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 7
  • 12 - 10

1

Kết quả trận đấu

STUMPER Kay

Đức
XHTG: 94

Đôi nam nữ hỗn hợp  Tứ kết (2026-03-09 20:35)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 112

 

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 80

3

  • 11 - 4
  • 8 - 11
  • 13 - 11
  • 11 - 5

1

DUTTA Riyan

Ấn Độ
XHTG: 529

 

PATEL Hardee Chetan

Ấn Độ
XHTG: 333

Đơn nam  Vòng 32 (2026-03-09 18:50)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 112

3

  • 11 - 9
  • 5 - 11
  • 11 - 7
  • 10 - 12
  • 11 - 6

2

Kết quả trận đấu

IIZUKA KENZO Leonardo

Brazil
XHTG: 121

Đôi nam  Vòng 16 (2026-03-09 16:30)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 112

 

WALKER Samuel

Anh
XHTG: 153

0

  • 11 - 13
  • 8 - 11
  • 5 - 11

3

HAMADA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 58

 

Kanta TOKUDA

Nhật Bản
XHTG: 381

Đơn nam  Vòng 64 (2026-03-09 13:30)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 112

3

  • 11 - 8
  • 11 - 7
  • 4 - 11
  • 11 - 6

1

Kết quả trận đấu
Đôi nam nữ hỗn hợp  Vòng 16 (2026-03-09 10:35)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 112

 

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 80

3

  • 11 - 5
  • 11 - 5
  • 13 - 11

0

PODOBNIK Miha

Slovenia
XHTG: 757

 

STRAZAR Katarina

Slovenia
XHTG: 634

Giải WTT Feeder Düsseldorf 2026

Đôi nam nữ hỗn hợp  Chung kết (2026-03-06 12:20)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 112

 

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 80

3

  • 11 - 6
  • 7 - 11
  • 11 - 9
  • 5 - 11
  • 11 - 6

2

HAUG Borgar

Na Uy
XHTG: 207

 

HURSEY Anna

Wales
XHTG: 36

Đôi nam nữ hỗn hợp  Bán kết (2026-03-05 13:30)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 112

 

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 80

3

  • 11 - 6
  • 11 - 8
  • 13 - 15
  • 8 - 11
  • 12 - 10

2

ARPAS Samuel

Slovakia
XHTG: 295

 

BALAZOVA Barbora

Slovakia
XHTG: 122

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!