Thống kê các trận đấu của CIPRIANO Jacopo

Giải WTT Youth Contender Platja D'Aro 2026

Đơn nam U19  Vòng 32 (2026-05-08 11:30)

CIPRIANO Jacopo

Italy
XHTG: 738

0

  • 5 - 11
  • 8 - 11
  • 6 - 11

3

Kết quả trận đấu

ABIODUN Tiago

Bồ Đào Nha
XHTG: 463

Đôi nam nữ U19  Vòng 16 (2026-05-06 12:45)

CIPRIANO Jacopo

Italy
XHTG: 738

 

SEU Francesca

Italy
XHTG: 505

2

  • 6 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 7
  • 8 - 11
  • 6 - 11

3

SALCEDO POLO Dario

Tây Ban Nha
XHTG: 645

 

SHYPSHA Renata

Tây Ban Nha

Đôi nam nữ U19  Vòng 32 (2026-05-06 11:00)

CIPRIANO Jacopo

Italy
XHTG: 738

 

SEU Francesca

Italy
XHTG: 505

3

  • 8 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 5
  • 11 - 8

1

SANCHEZ Cristian

Tây Ban Nha

 

GUASSARDO Liliana Alicja

Slovakia
XHTG: 774

Giải WTT Youth Contender Sarajevo 2026

Đơn nam U19  Bán kết (2026-04-30 17:00)

CIPRIANO Jacopo

Italy
XHTG: 738

2

  • 11 - 6
  • 6 - 11
  • 10 - 12
  • 11 - 9
  • 7 - 11

3

Kết quả trận đấu

LAM Khai Noah

Na Uy
XHTG: 445

Đơn nam U19  Tứ kết (2026-04-30 15:30)

CIPRIANO Jacopo

Italy
XHTG: 738

3

  • 13 - 11
  • 7 - 11
  • 11 - 13
  • 11 - 4
  • 11 - 8

2

Kết quả trận đấu

SAMUOLIS Dominykas

Lithuania
XHTG: 377

Đơn nam U19  Vòng 16 (2026-04-30 12:00)

CIPRIANO Jacopo

Italy
XHTG: 738

3

  • 11 - 6
  • 13 - 11
  • 3 - 11
  • 11 - 2

1

Kết quả trận đấu

VAIGL Martin

Cộng hòa Séc
XHTG: 1062

Đơn nam U19  Vòng 32 (2026-04-30 09:30)

CIPRIANO Jacopo

Italy
XHTG: 738

3

  • 11 - 4
  • 13 - 11
  • 11 - 8

0

Kết quả trận đấu
Đôi nam nữ U19  Chung kết (2026-04-29 20:30)

CIPRIANO Jacopo

Italy
XHTG: 738

 

MISKIC Franka

Croatia
XHTG: 446

0

  • 2 - 11
  • 15 - 17
  • 4 - 11

3

KAHN Ivan

Hà Lan
XHTG: 357

 

LIN Wan-Rong

Đài Loan
XHTG: 617

Đôi nam nữ U19  Bán kết (2026-04-28 14:00)

CIPRIANO Jacopo

Italy
XHTG: 738

 

MISKIC Franka

Croatia
XHTG: 446

3

  • 13 - 11
  • 7 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 6

1

KOLECKAR Matyas

Cộng hòa Séc
XHTG: 1065

 

HOLDA Karolina

Ba Lan
XHTG: 487

Đôi nam nữ U19  Tứ kết (2026-04-28 12:45)

CIPRIANO Jacopo

Italy
XHTG: 738

 

MISKIC Franka

Croatia
XHTG: 446

3

  • 13 - 11
  • 9 - 11
  • 6 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 6

2

LAM Khai Noah

Na Uy
XHTG: 445

 

NUYTTENS Lotte

Bỉ
XHTG: 942

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!