- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Cộng hòa Séc / VASENDOVA Jana / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của VASENDOVA Jana
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
VASENDOVA Jana
Cộng hòa Séc
XHTG: 369
FRETE Lou
Pháp
VASENDOVA Jana
Cộng hòa Séc
XHTG: 369
MOBAREK Lucie
Pháp
VASENDOVA Jana
Cộng hòa Séc
XHTG: 369
ABRAAMIAN Elizabet
LB Nga
XHTG: 42
2018 Ý Junior và Cadet Open
VASENDOVA Jana
Cộng hòa Séc
XHTG: 369
LACENOVA Renata
Slovakia
VASENDOVA Jana
Cộng hòa Séc
XHTG: 369
HARKAI Blazka
Slovenia
VASENDOVA Jana
Cộng hòa Séc
XHTG: 369
KISEL Darya
Belarus
VASENDOVA Jana
Cộng hòa Séc
XHTG: 369
KOVACOVA Alzbeta
Slovakia
VASENDOVA Jana
Cộng hòa Séc
XHTG: 369
SISANOVAITE Gerda
Lithuania
