Thống kê các trận đấu của KENZHIGULOV Aidos

Giải WTT Contender Almaty 2026

Đôi nam  Tứ kết (2026-09-04 12:55)

KENZHIGULOV Aidos

Kazakhstan
XHTG: 405

 

ZHUBANOV Sanzhar

Kazakhstan
XHTG: 358

0

  • 8 - 11
  • 5 - 11
  • 5 - 11

3

KATSMAN Lev

LB Nga
XHTG: 241

 

GREBNEV Maksim

LB Nga
XHTG: 277

Đôi nam  Vòng 16 (2026-09-03 14:05)

KENZHIGULOV Aidos

Kazakhstan
XHTG: 405

 

ZHUBANOV Sanzhar

Kazakhstan
XHTG: 358

3

  • 11 - 4
  • 8 - 11
  • 11 - 7
  • 8 - 11
  • 11 - 4

2

ZAKHAROV Vladislav

Kazakhstan
XHTG: 404

 

AKIMALI Bakdaulet

Kazakhstan
XHTG: 313

Đơn nam  (2026-09-02 18:20)

KENZHIGULOV Aidos

Kazakhstan
XHTG: 405

0

  • 6 - 11
  • 12 - 14
  • 8 - 11

3

Kết quả trận đấu

KATSMAN Lev

LB Nga
XHTG: 241

Đôi nam  (2026-09-02 16:00)

KENZHIGULOV Aidos

Kazakhstan
XHTG: 405

 

ZHUBANOV Sanzhar

Kazakhstan
XHTG: 358

3

  • 11 - 7
  • 11 - 7
  • 11 - 6

0

 

NEUMANN Layan

Mexico
XHTG: 846

Đôi nam nữ  (2026-09-02 12:20)

KENZHIGULOV Aidos

Kazakhstan
XHTG: 405

 

ROMANOVSKAYA Angelina

Kazakhstan
XHTG: 410

1

  • 9 - 11
  • 5 - 11
  • 11 - 7
  • 10 - 12

3

KURMANGALIYEV Alan

Kazakhstan
XHTG: 144

 

FU Darya

Kazakhstan
XHTG: 495

Đơn nam  (2026-09-02 10:00)

KENZHIGULOV Aidos

Kazakhstan
XHTG: 405

3

  • 11 - 6
  • 11 - 6
  • 11 - 5

0

Kết quả trận đấu

WTT Feeder Tashkent 2026

Đơn nam  Vòng 32 (2026-07-26 12:20)

KENZHIGULOV Aidos

Kazakhstan
XHTG: 405

1

  • 5 - 11
  • 10 - 12
  • 12 - 10
  • 8 - 11

3

Kết quả trận đấu

TIKHONOV Evgeny

LB Nga
XHTG: 68

Đơn nam  (2026-07-25 18:20)

KENZHIGULOV Aidos

Kazakhstan
XHTG: 405

3

  • 11 - 9
  • 11 - 4
  • 15 - 13

0

Kết quả trận đấu

RAJASEKARAN Balamurugan

Ấn Độ
XHTG: 312

Giải WTT Contender Zagreb 2026

Đơn nam  (2026-06-09 12:20)

KENZHIGULOV Aidos

Kazakhstan
XHTG: 405

1

  • 10 - 12
  • 11 - 9
  • 4 - 11
  • 10 - 12

3

Kết quả trận đấu

BHANJA Ronit

Ấn Độ
XHTG: 460

Giải WTT Feeder Düsseldorf 2026

Đôi nam  Vòng 16 (2026-03-04 16:30)

KENZHIGULOV Aidos

Kazakhstan
XHTG: 405

 

KENZHIGULOV Dastan

Kazakhstan
XHTG: 618

0

  • 5 - 11
  • 10 - 12
  • 4 - 11

3

NODA Sota

Nhật Bản
XHTG: 500

 

OMODA Tomoki

Nhật Bản
XHTG: 711

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!