Thống kê các trận đấu của SINGEORZAN Ioana

Giải vô địch trẻ thế giới ITTF 2023 Nova Gorica

Đội tuyển nữ U19  (2023-11-27 10:00)

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 226

3

  • 11 - 6
  • 11 - 2
  • 11 - 6

0

Kết quả trận đấu

2023 Bộ nạp WTT Otocec

Đôi nữ  Tứ kết (2023-11-03 17:00)

PLAIAN Tania

Romania
XHTG: 312

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 226

1

  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 6 - 11
  • 9 - 11

3

DE NUTTE Sarah

Luxembourg
XHTG: 82

 

NI Xia Lian

Luxembourg
XHTG: 128

Đôi nữ  Tứ kết (2023-11-03 17:00)

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 226

 

PLAIAN Tania

Romania
XHTG: 312

1

  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 6 - 11
  • 9 - 11

3

NI Xia Lian

Luxembourg
XHTG: 128

 

DE NUTTE Sarah

Luxembourg
XHTG: 82

Đôi nữ  Vòng 16 (2023-11-02 17:45)

PLAIAN Tania

Romania
XHTG: 312

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 226

3

  • 11 - 6
  • 11 - 4
  • 13 - 11

0

ZHOU Jingyi

Singapore

 

SER Lin Qian

Singapore
XHTG: 77

Đôi nữ  Vòng 16 (2023-11-02 17:45)

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 226

 

PLAIAN Tania

Romania
XHTG: 312

3

  • 11 - 6
  • 11 - 4
  • 13 - 11

0

ZHOU Jingyi

Singapore

 

SER Lin Qian

Singapore
XHTG: 77

Đơn nữ  Vòng 64 (2023-11-02 12:20)

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 226

1

  • 11 - 6
  • 7 - 11
  • 7 - 11
  • 5 - 11

3

Kết quả trận đấu

MALOBABIC Ivana

Croatia
XHTG: 144

Đôi nữ  (2023-11-01 11:00)

PLAIAN Tania

Romania
XHTG: 312

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 226

3

  • 13 - 11
  • 10 - 12
  • 11 - 4
  • 11 - 7

1

AKASHEVA Zauresh

Kazakhstan
XHTG: 112

 
Đôi nữ  (2023-11-01 11:00)

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 226

 

PLAIAN Tania

Romania
XHTG: 312

3

  • 13 - 11
  • 10 - 12
  • 11 - 4
  • 11 - 7

1

AKASHEVA Zauresh

Kazakhstan
XHTG: 112

 
Đôi nữ  (2023-10-31 10:35)

PLAIAN Tania

Romania
XHTG: 312

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 226

3

  • 11 - 6
  • 11 - 4
  • 10 - 12
  • 11 - 3

1

PAPADIMITRIOU Malamatenia

Hy Lạp
XHTG: 468

 

TOLIOU Aikaterini

Hy Lạp
XHTG: 304

Đôi nữ  (2023-10-31 10:35)

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 226

 

PLAIAN Tania

Romania
XHTG: 312

3

  • 11 - 6
  • 11 - 4
  • 10 - 12
  • 11 - 3

1

TOLIOU Aikaterini

Hy Lạp
XHTG: 304

 

PAPADIMITRIOU Malamatenia

Hy Lạp
XHTG: 468

  1. « Trang đầu
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!