Thống kê các trận đấu của Putuntica Andrei

Tàu tiếp liệu WTT Havirov 2026

Đơn nam  Vòng 32 (2026-04-15 19:25)

PUTUNTICA Andrei

Moldova, Republic of
XHTG: 216

1

  • 11 - 9
  • 4 - 11
  • 11 - 13
  • 9 - 11

3

Kết quả trận đấu

BARDET Lilian

Pháp
XHTG: 57

Đơn nam  Vòng 64 (2026-04-15 12:20)

PUTUNTICA Andrei

Moldova, Republic of
XHTG: 216

3

  • 11 - 8
  • 11 - 13
  • 11 - 9
  • 8 - 11
  • 11 - 9

2

Kết quả trận đấu

JANG Seongil

Hàn Quốc
XHTG: 206

Giải WTT Contender Tunis 2026

Đơn nam  Vòng 32 (2026-03-26 18:45)

PUTUNTICA Andrei

Moldova, Republic of
XHTG: 216

1

  • 11 - 3
  • 4 - 11
  • 10 - 12
  • 8 - 11

3

Kết quả trận đấu

COTON Flavien

Pháp
XHTG: 23

Đôi nam  Vòng 16 (2026-03-26 17:00)

URSU Vladislav

Moldova, Republic of
XHTG: 92

 

PUTUNTICA Andrei

Moldova, Republic of
XHTG: 216

2

  • 11 - 9
  • 2 - 11
  • 9 - 11
  • 11 - 5
  • 4 - 11

3

JAIN Payas

Ấn Độ
XHTG: 132

 

BHATTACHARJEE Ankur

Ấn Độ
XHTG: 109

Đơn nam  (2026-03-25 19:45)

PUTUNTICA Andrei

Moldova, Republic of
XHTG: 216

3

  • 11 - 4
  • 5 - 11
  • 8 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 9

2

Kết quả trận đấu

OMOTAYO Olajide

Nigeria
XHTG: 208

Giải WTT Feeder Düsseldorf 2026

Đơn nam  Vòng 16 (2026-03-05 12:20)

PUTUNTICA Andrei

Moldova, Republic of
XHTG: 216

2

  • 5 - 11
  • 8 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 7
  • 8 - 11

3

Kết quả trận đấu

Andre BERTELSMEIER

Đức
XHTG: 69

Đơn nam  Vòng 32 (2026-03-04 19:25)

PUTUNTICA Andrei

Moldova, Republic of
XHTG: 216

3

  • 11 - 4
  • 11 - 6
  • 11 - 4

0

Kết quả trận đấu

NUYTINCK Cedric

Bỉ
XHTG: 105

Đơn nam  Vòng 64 (2026-03-04 12:20)

PUTUNTICA Andrei

Moldova, Republic of
XHTG: 216

3

  • 11 - 4
  • 11 - 7
  • 8 - 11
  • 11 - 6

1

Kết quả trận đấu

ULLMANN Lleyton

Đức
XHTG: 356

Đơn nam  (2026-03-03 18:15)

PUTUNTICA Andrei

Moldova, Republic of
XHTG: 216

3

  • 12 - 14
  • 11 - 7
  • 11 - 6
  • 8 - 11
  • 11 - 3

2

Kết quả trận đấu

LIU Zhenlong

Trung Quốc
XHTG: 321

WTT Feeder Olomouc 2025

Đôi nam  Bán kết (2025-08-30 18:00)

URSU Vladislav

Moldova, Republic of
XHTG: 92

 

PUTUNTICA Andrei

Moldova, Republic of
XHTG: 216

1

  • 3 - 11
  • 10 - 12
  • 11 - 9
  • 9 - 11

3

ABE Yuto

Nhật Bản
XHTG: 323

 

NODA Sota

Nhật Bản
XHTG: 218

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!