- Trang chủ / VĐV hàng đầu / LB Nga / MAKAROV Vladislav / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của MAKAROV Vladislav
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
MAKAROV Vladislav
LB Nga
XHTG: 408
STUMPER Kay
Đức
XHTG: 121
MAKAROV Vladislav
LB Nga
XHTG: 408
MONTEIRO Silas
Bồ Đào Nha
MAKAROV Vladislav
LB Nga
XHTG: 408
DE NODREST Leo
Pháp
XHTG: 68
MAKAROV Vladislav
LB Nga
XHTG: 408
DESCHAMPS Hugo
Pháp
XHTG: 199
MAKAROV Vladislav
LB Nga
XHTG: 408
ROMANENS Bastien
Thụy Sĩ
MAKAROV Vladislav
LB Nga
XHTG: 408
COZMOLICI Felix
Moldova, Republic of
XHTG: 1028
2
- 11 - 6
- 10 - 12
- 11 - 3
- 9 - 11
- 7 - 11
3
3
- 11 - 3
- 11 - 5
- 11 - 7
0
2
- 11 - 6
- 8 - 11
- 4 - 11
- 11 - 5
- 2 - 11
3
3
- 11 - 6
- 11 - 5
- 8 - 11
- 11 - 7
1
