- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Trung Quốc / XU Minghao / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của XU Minghao
Giải đấu Europe Youth Smash - Thụy Điển 2026
XU Minghao
Trung Quốc
XHTG: 1174
LEE Seungsoo
Hàn Quốc
XHTG: 240
XU Minghao
Trung Quốc
XHTG: 1174
LOBO DIAZ Lucca Nael
Costa Rica
XHTG: 731
Giải đấu WTT Youth Star Contender Bangkok 2026
XU Minghao
Trung Quốc
XHTG: 1174
HARASAWA Shunta
Nhật Bản
XHTG: 1197
XU Minghao
Trung Quốc
XHTG: 1174
LAI Yong Ren
Malaysia
XHTG: 708
XU Minghao
Trung Quốc
XHTG: 1174
OKADA Sora
Nhật Bản
XHTG: 510
XU Minghao
Trung Quốc
XHTG: 1174
TAMBA Hayato
Nhật Bản
0
- 7 - 11
- 5 - 11
- 7 - 11
3
3
- 8 - 11
- 12 - 10
- 11 - 8
- 11 - 6
1
0
- 12 - 14
- 8 - 11
- 7 - 11
3
3
- 11 - 4
- 13 - 11
- 9 - 11
- 11 - 3
1
