- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Nhật Bản / Cocona MURAMATSU / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Cocona MURAMATSU
Giải vô địch trẻ WTT Fremont 2025 do Databricks tài trợ
Cocona MURAMATSU
Nhật Bản
XHTG: 146
TAKAHASHI Aoba
Nhật Bản
XHTG: 484
Cocona MURAMATSU
Nhật Bản
XHTG: 146
CHEN Chih Yen
Đài Loan
XHTG: 666
Cocona MURAMATSU
Nhật Bản
XHTG: 146
MADAAN Kavyaa
Australia
XHTG: 851
Cuộc thi WTT Youth Contender San Francisco III 2025 do DoorDash tài trợ
Cocona MURAMATSU
Nhật Bản
XHTG: 146
MENDE Rin
Nhật Bản
XHTG: 136
Cocona MURAMATSU
Nhật Bản
XHTG: 146
URIU Hisa
Nhật Bản
XHTG: 485
Cocona MURAMATSU
Nhật Bản
XHTG: 146
ISHIDA Kokomi
Nhật Bản
XHTG: 355
Cocona MURAMATSU
Nhật Bản
XHTG: 146
LEE Dahye
Hàn Quốc
XHTG: 329
Cocona MURAMATSU
Nhật Bản
XHTG: 146
CHEN Chih Yen
Đài Loan
XHTG: 666
Cocona MURAMATSU
Nhật Bản
XHTG: 146
PIYADASA Tiana
Mỹ
XHTG: 937
Ngôi sao trẻ WTT Skopje 2025
Cocona MURAMATSU
Nhật Bản
XHTG: 146
YANG Huize
Trung Quốc
XHTG: 283
