Thống kê các trận đấu của YU ZHENG Cheah

Giải vô địch trẻ Đông Nam Á ITTF-ATTU Singapore 2026

Đội nữ U19  (2026-04-14 19:30)

YU ZHENG Cheah

Malaysia
XHTG: 728

3

  • 11 - 6
  • 11 - 4
  • 11 - 9

0

Kết quả trận đấu
Đội nữ U19  (2026-04-14 15:30)

YU ZHENG Cheah

Malaysia
XHTG: 728

0

  • 10 - 12
  • 4 - 11
  • 8 - 11

3

Kết quả trận đấu

LOY Ming Ying

Singapore
XHTG: 188

Đội nữ U19  (2026-04-14 11:30)

YU ZHENG Cheah

Malaysia
XHTG: 728

3

  • 12 - 10
  • 12 - 10
  • 11 - 8

0

Kết quả trận đấu

Giải WTT Youth Star Contender Tunis 2026

Đôi nữ U19  Vòng 16 (2026-02-06 16:15)

SUISSI Balkis

Tunisia
XHTG: 355

 

YU ZHENG Cheah

Malaysia
XHTG: 728

1

  • 11 - 7
  • 2 - 11
  • 4 - 11
  • 5 - 11

3

MEI ROSU Bianca

Romania
XHTG: 189

 

ITAGAKI Koharu

Đức
XHTG: 286

Đôi nam nữ U19  Vòng 32 (2026-02-06 09:30)

IZZO Giacomo

Italy
XHTG: 591

 

YU ZHENG Cheah

Malaysia
XHTG: 728

0

  • 10 - 12
  • 9 - 11
  • 8 - 11

3

FLORO Damian

Slovakia
XHTG: 590

 

MAXIMOVA Maria

LB Nga
XHTG: 921

Giải WTT Youth Contender Tunis 2026

Đơn nữ U19  Vòng 16 (2026-02-05 11:30)

YU ZHENG Cheah

Malaysia
XHTG: 728

1

  • 7 - 11
  • 11 - 8
  • 3 - 11
  • 3 - 11

3

Kết quả trận đấu

MATSUSHIMA Miku

Nhật Bản
XHTG: 227

Đơn nữ U19  Vòng 32 (2026-02-05 09:30)

YU ZHENG Cheah

Malaysia
XHTG: 728

3

  • 11 - 7
  • 11 - 8
  • 11 - 2

0

Kết quả trận đấu

SANCHI Candela

Italy
XHTG: 852

Đôi nam nữ U19  Bán kết (2026-02-03 13:30)

RADIVEN Max

Anh
XHTG: 687

 

YU ZHENG Cheah

Malaysia
XHTG: 728

0

  • 11 - 13
  • 9 - 11
  • 6 - 11

3

LI Ki Ho

Hong Kong
XHTG: 405

 

MAK Ming Shum

Hong Kong
XHTG: 412

Đôi nam nữ U19  Tứ kết (2026-02-03 12:15)

RADIVEN Max

Anh
XHTG: 687

 

YU ZHENG Cheah

Malaysia
XHTG: 728

3

  • 11 - 8
  • 9 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 13
  • 11 - 9

2

SAHR Aaron Tamino

Luxembourg
XHTG: 1139

 

SADIKOVIC Enisa

Luxembourg
XHTG: 368

Đôi nam nữ U19  Vòng 16 (2026-02-03 11:00)

RADIVEN Max

Anh
XHTG: 687

 

YU ZHENG Cheah

Malaysia
XHTG: 728

3

  • 7 - 11
  • 11 - 8
  • 8 - 11
  • 11 - 3
  • 11 - 8

2

ORLOV Serafim

LB Nga
XHTG: 785

 

SHIROKOVA Eseniia

LB Nga
XHTG: 337

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!