Thống kê các trận đấu của Dimitrov Stefan

WTT Youth Contender Senec 2025

Đơn nam U19  Vòng 64 (2025-11-05 09:30)

Dimitrov Stefan

Bulgaria
XHTG: 672

3

  • 12 - 14
  • 11 - 9
  • 11 - 4
  • 11 - 6

1

Kết quả trận đấu

Thí sinh trẻ WTT Prishtina 2025

Đơn nam U19  Vòng 32 (2025-06-01 09:00)

Dimitrov Stefan

Bulgaria
XHTG: 672

1

  • 9 - 11
  • 7 - 11
  • 11 - 6
  • 5 - 11

3

Kết quả trận đấu

ARPAS Samuel

Slovakia
XHTG: 274

Đôi nam nữ U19  Tứ kết (2025-05-30 11:15)

Dimitrov Stefan

Bulgaria
XHTG: 672

 

PERSOVA Viktoria

Bulgaria
XHTG: 726

1

  • 5 - 11
  • 9 - 11
  • 11 - 5
  • 4 - 11

3

KAWAKAMI Ryuusei

Nhật Bản
XHTG: 126

 

TAKEYA Misuzu

Nhật Bản
XHTG: 101

Đôi nam nữ U19  Vòng 16 (2025-05-30 10:00)

Dimitrov Stefan

Bulgaria
XHTG: 672

 

PERSOVA Viktoria

Bulgaria
XHTG: 726

3

  • 11 - 3
  • 11 - 9
  • 11 - 3

0

Ứng cử viên trẻ WTT Panagyurishte 2025

Đơn nam U19  Tứ kết (2025-05-18 15:45)

Dimitrov Stefan

Bulgaria
XHTG: 672

0

  • 12 - 14
  • 7 - 11
  • 10 - 12

3

Kết quả trận đấu

HERSEL Noah

Đức
XHTG: 671

Đơn nam U19  Vòng 16 (2025-05-18 13:15)

Dimitrov Stefan

Bulgaria
XHTG: 672

3

  • 12 - 10
  • 12 - 10
  • 7 - 11
  • 11 - 6

1

Kết quả trận đấu

NINKOVIC Uros

Serbia
XHTG: 678

Đôi nam nữ U19  Vòng 32 (2025-05-16 10:00)

Dimitrov Stefan

Bulgaria
XHTG: 672

 

PETKOVA Anita

Bulgaria
XHTG: 868

2

  • 8 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 5
  • 6 - 11
  • 6 - 11

3

SOLTYS Vadym

Ukraine
XHTG: 1002

 

KOVALOVA Daria

Ukraine
XHTG: 573

WTT Youth Contender Zrenjanin 2025

Đơn nam U19  Vòng 16 (2025-04-05 14:00)

Dimitrov Stefan

Bulgaria
XHTG: 672

0

  • 10 - 12
  • 4 - 11
  • 6 - 11

3

Kết quả trận đấu

ESSID Wassim

Tunisia
XHTG: 116

Đơn nam U19  Vòng 32 (2025-04-05 11:30)

Dimitrov Stefan

Bulgaria
XHTG: 672

3

  • 11 - 6
  • 12 - 10
  • 10 - 12
  • 11 - 8

1

Kết quả trận đấu

SMOTER Adam

Ba Lan
XHTG: 911

WTT Youth Contender Tunis 2025

Đơn nam U19  Vòng 16 (2025-01-16 11:30)

Dimitrov Stefan

Bulgaria
XHTG: 672

1

  • 11 - 13
  • 8 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 13

3

Kết quả trận đấu

LOVHA Mykhailo

Ukraine
XHTG: 396

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!