Thống kê các trận đấu của GULOMIDDINOV Shahbozbek

Giải WTT Youth Contender Bangkok II 2026

Đơn nam U19  Vòng 64 (2026-09-12 10:00)

GULOMIDDINOV Shahbozbek

Uzbekistan
XHTG: 559

0

  • 7 - 11
  • 5 - 11
  • 5 - 11

3

Kết quả trận đấu
Đôi nam nữ U19  Vòng 32 (2026-09-10 10:30)

GULOMIDDINOV Shahbozbek

Uzbekistan
XHTG: 559

 

ELMURODOVA Maftuna

Uzbekistan
XHTG: 827

1

  • 11 - 9
  • 5 - 11
  • 8 - 11
  • 9 - 11

3

Đơn nam U17  Vòng 32 (2026-09-09 18:30)

GULOMIDDINOV Shahbozbek

Uzbekistan
XHTG: 559

0

  • 4 - 11
  • 14 - 16
  • 4 - 11

3

Kết quả trận đấu

CHENG Min-Hsiu

Đài Loan
XHTG: 423

Đơn nam U17  Vòng 64 (2026-09-09 17:00)

GULOMIDDINOV Shahbozbek

Uzbekistan
XHTG: 559

3

  • 11 - 6
  • 13 - 11
  • 11 - 9

0

Kết quả trận đấu

Giải WTT Contender Almaty 2026

Đơn nam  (2026-09-02 10:35)

GULOMIDDINOV Shahbozbek

Uzbekistan
XHTG: 559

0

  • 6 - 11
  • 7 - 11
  • 9 - 11

3

Kết quả trận đấu

BU SHULAYBI Abdulaziz

Saudi Arabia
XHTG: 232

Đơn nam  (2026-09-01 16:00)

GULOMIDDINOV Shahbozbek

Uzbekistan
XHTG: 559

3

  • 5 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 8
  • 11 - 9

1

Kết quả trận đấu

MARKIN Alexey

Kazakhstan
XHTG: 1043

WTT Feeder Tashkent 2026

Đôi nam  Tứ kết (2026-07-27 11:35)

TOLIEV Musobek

Uzbekistan
XHTG: 874

 

GULOMIDDINOV Shahbozbek

Uzbekistan
XHTG: 559

1

  • 6 - 11
  • 11 - 5
  • 6 - 11
  • 5 - 11

3

ALKHADRAWI Ali

Saudi Arabia
XHTG: 238

 

BU SHULAYBI Abdulaziz

Saudi Arabia
XHTG: 232

Đôi nam  Vòng 16 (2026-07-26 17:05)

TOLIEV Musobek

Uzbekistan
XHTG: 874

 

GULOMIDDINOV Shahbozbek

Uzbekistan
XHTG: 559

3

  • 9 - 11
  • 11 - 9
  • 12 - 10
  • 11 - 7

1

KARNAVAR Arnav Manoj

Ấn Độ
XHTG: 444

 

PALKHIVALA Shihan

Ấn Độ
XHTG: 560

Đơn nam  Vòng 32 (2026-07-26 12:55)

GULOMIDDINOV Shahbozbek

Uzbekistan
XHTG: 559

0

  • 4 - 11
  • 3 - 11
  • 7 - 11

3

Kết quả trận đấu

IVONIN Denis

LB Nga
XHTG: 135

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2026-07-24 09:00)

GULOMIDDINOV Shahbozbek

Uzbekistan
XHTG: 559

 

KODIROVA Shoira

Uzbekistan
XHTG: 461

0

  • 7 - 11
  • 6 - 11
  • 10 - 12

3

KUNATS Heorhi

Belarus
XHTG: 933

 

BARAVOK Katsiaryna

Belarus
XHTG: 568

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!