Thống kê các trận đấu của GUO ZHENG Nina Elsa

Giải WTT Youth Contender Metz 2026

Đôi nam nữ U19  Vòng 32 (2026-04-14 11:00)

VITEL Noah

Pháp
XHTG: 475

 

GUO ZHENG Nina Elsa

Pháp
XHTG: 247

3

  • 11 - 8
  • 11 - 9
  • 11 - 9

0

CAVAILLE Sandro

Pháp
XHTG: 801

 

AUBERT Marion

Pháp
XHTG: 914

Đơn nữ U17  Vòng 16 (2026-04-13 20:30)

GUO ZHENG Nina Elsa

Pháp
XHTG: 247

3

  • 9 - 11
  • 11 - 3
  • 11 - 9
  • 11 - 7

1

Kết quả trận đấu

REN Jiayi

Trung Quốc

Đơn nữ U17  Vòng 32 (2026-04-13 18:45)

GUO ZHENG Nina Elsa

Pháp
XHTG: 247

3

  • 11 - 9
  • 6 - 11
  • 11 - 0
  • 11 - 6

1

Kết quả trận đấu

SHYPSHA Renata

Tây Ban Nha

Giải WTT Contender Tunis 2026

Đôi nữ  Vòng 16 (2026-03-26 17:00)

GUO ZHENG Nina Elsa

Pháp
XHTG: 247

 

HOCHART Leana

Pháp
XHTG: 173

1

  • 11 - 13
  • 4 - 11
  • 11 - 8
  • 4 - 11

3

TAKEYA Misuzu

Nhật Bản
XHTG: 71

 

Yuka KANEYOSHI

Nhật Bản
XHTG: 70

Đơn nữ  Vòng 32 (2026-03-26 13:55)

GUO ZHENG Nina Elsa

Pháp
XHTG: 247

1

  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 6 - 11
  • 6 - 11

3

Kết quả trận đấu

ZHANG Sofia-Xuan

Tây Ban Nha
XHTG: 107

Đơn nữ  (2026-03-25 18:35)

GUO ZHENG Nina Elsa

Pháp
XHTG: 247

2

  • 8 - 11
  • 8 - 11
  • 11 - 4
  • 11 - 7
  • 5 - 11

3

Kết quả trận đấu

CHEN Szu-Yu

Đài Loan
XHTG: 164

Giải WTT Youth Star Contender Tunis 2026

Đơn nữ U19  Bán kết (2026-02-08 17:15)

GUO ZHENG Nina Elsa

Pháp
XHTG: 247

0

  • 5 - 11
  • 5 - 11
  • 6 - 11

3

Kết quả trận đấu

MATSUSHIMA Miku

Nhật Bản
XHTG: 226

Đôi nữ U19  Chung kết (2026-02-08 15:30)

GUO ZHENG Nina Elsa

Pháp
XHTG: 247

 

HOCHART Leana

Pháp
XHTG: 173

3

  • 13 - 11
  • 11 - 4
  • 9 - 11
  • 6 - 11
  • 11 - 6

2

SHIROKOVA Eseniia

LB Nga
XHTG: 341

 

TEREKHOVA Zlata

LB Nga
XHTG: 458

Đơn nữ U19  Tứ kết (2026-02-08 12:00)

GUO ZHENG Nina Elsa

Pháp
XHTG: 247

3

  • 11 - 7
  • 13 - 11
  • 11 - 8

0

Kết quả trận đấu

POLAKOVA Veronika

Cộng hòa Séc
XHTG: 299

Đơn nữ U19  Vòng 16 (2026-02-08 10:00)

GUO ZHENG Nina Elsa

Pháp
XHTG: 247

3

  • 11 - 8
  • 11 - 4
  • 11 - 7

0

Kết quả trận đấu

ITAGAKI Koharu

Đức
XHTG: 289

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!