Thống kê các trận đấu của KHIDASHELI Luca

Ứng cử viên trẻ WTT Buenos Aires 2026

Đôi nam nữ U19  Chung kết (2026-03-06 20:00)

KHIDASHELI Luca

Tây Ban Nha
XHTG: 432

 

GOMEZ Ana

Colombia
XHTG: 678

3

  • 11 - 3
  • 10 - 12
  • 15 - 13
  • 9 - 11
  • 11 - 7

2

 

FERRER Dakota

Venezuela
XHTG: 366

Đôi nam nữ U19  Bán kết (2026-03-05 12:30)

KHIDASHELI Luca

Tây Ban Nha
XHTG: 432

 

GOMEZ Ana

Colombia
XHTG: 678

3

  • 13 - 11
  • 7 - 11
  • 11 - 8
  • 14 - 12

1

ROMANSKI Lucas

Brazil
XHTG: 335

 

FIORE Beatriz

Brazil
XHTG: 342

Đôi nam nữ U19  Tứ kết (2026-03-05 11:15)

KHIDASHELI Luca

Tây Ban Nha
XHTG: 432

 

GOMEZ Ana

Colombia
XHTG: 678

3

  • 11 - 5
  • 11 - 4
  • 11 - 13
  • 11 - 6

1

PEROZO Liudwing

Venezuela
XHTG: 690

 

MATA APONTE Nathacha Dennys

Venezuela
XHTG: 480

Đôi nam nữ U19  Vòng 16 (2026-03-05 10:00)

KHIDASHELI Luca

Tây Ban Nha
XHTG: 432

 

GOMEZ Ana

Colombia
XHTG: 678

3

  • 11 - 9
  • 13 - 15
  • 13 - 11
  • 11 - 5

1

 

Lorena GITELMAN

Argentina
XHTG: 864

Ứng viên trẻ WTT Vila Real 2026

Đơn nam U19  Bán kết (2026-02-13 17:30)

KHIDASHELI Luca

Tây Ban Nha
XHTG: 432

0

  • 6 - 11
  • 7 - 11
  • 9 - 11

3

Kết quả trận đấu

KAHN Ivan

Hà Lan
XHTG: 547

Đơn nam U19  Tứ kết (2026-02-13 16:00)

KHIDASHELI Luca

Tây Ban Nha
XHTG: 432

3

  • 11 - 5
  • 11 - 3
  • 11 - 8

0

Kết quả trận đấu

NINKOVIC Uros

Serbia
XHTG: 696

Đơn nam U19  Vòng 16 (2026-02-13 13:00)

KHIDASHELI Luca

Tây Ban Nha
XHTG: 432

3

  • 11 - 7
  • 11 - 6
  • 11 - 9

0

Kết quả trận đấu

RADIVEN Max

Anh
XHTG: 807

Đơn nam U19  Vòng 32 (2026-02-13 11:00)

KHIDASHELI Luca

Tây Ban Nha
XHTG: 432

3

  • 11 - 8
  • 11 - 4
  • 8 - 11
  • 14 - 12

1

Kết quả trận đấu

DUBOIS Arthur

Pháp
XHTG: 652

Đôi nam nữ U19  Vòng 16 (2026-02-11 11:15)

KHIDASHELI Luca

Tây Ban Nha
XHTG: 432

 

Sofia COUCE

Tây Ban Nha
XHTG: 943

0

  • 9 - 11
  • 5 - 11
  • 9 - 11

3

 

VASYLENKO Veronika

Ukraine
XHTG: 700

Đôi nam nữ U19  Vòng 32 (2026-02-11 10:00)

KHIDASHELI Luca

Tây Ban Nha
XHTG: 432

 

Sofia COUCE

Tây Ban Nha
XHTG: 943

3

  • 5 - 11
  • 11 - 7
  • 12 - 14
  • 11 - 2
  • 11 - 7

2

 

TERNOVYKH Polina

Israel
XHTG: 922

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!