Thống kê các trận đấu của LOVHA Mykhailo

WTT Youth Contender Vila Real 2025

Đôi nam nữ U19  Vòng 32 (2025-02-18 09:00)

VANISOVA Vanda

Slovakia
XHTG: 868

 

LOVHA Mykhailo

Ukraine
XHTG: 425

2

  • 11 - 9
  • 5 - 11
  • 11 - 7
  • 6 - 11
  • 7 - 11

3

 

WANG Lisa

Đức
XHTG: 394

Ngôi sao trẻ WTT tranh tài Tunis 2025

Đơn nam U19  Vòng 16 (2025-01-19 10:30)

LOVHA Mykhailo

Ukraine
XHTG: 425

2

  • 13 - 11
  • 11 - 8
  • 10 - 12
  • 10 - 12
  • 1 - 11

3

Kết quả trận đấu

LEI Balazs

Hungary
XHTG: 283

Đôi nam U19  Bán kết (2025-01-18 18:45)

LOVHA Mykhailo

Ukraine
XHTG: 425

 

PALUSEK Samuel

Slovakia
XHTG: 552

0

  • 8 - 11
  • 9 - 11
  • 5 - 11

3

BUJOR Dragos Alexandru

Romania
XHTG: 771

 

CHIRITA Iulian

Romania
XHTG: 70

Đôi nam U19  Tứ kết (2025-01-18 09:30)

LOVHA Mykhailo

Ukraine
XHTG: 425

 

PALUSEK Samuel

Slovakia
XHTG: 552

3

  • 11 - 6
  • 7 - 11
  • 10 - 12
  • 11 - 9
  • 11 - 6

2

HENCL Ivan

Croatia
XHTG: 392

 

BENKO Leon

Croatia
XHTG: 439

Đôi nam U19  Vòng 16 (2025-01-17 16:15)

LOVHA Mykhailo

Ukraine
XHTG: 425

 

PALUSEK Samuel

Slovakia
XHTG: 552

3

  • 11 - 8
  • 11 - 6
  • 11 - 8

0

RZIHAUSCHEK Julian

Áo
XHTG: 553

 

URSUT Horia Stefan

Romania
XHTG: 451

Đôi nam U19  Vòng 16 (2025-01-17 16:15)

LOVHA Mykhailo

Ukraine
XHTG: 425

 

PALUSEK Samuel

Slovakia
XHTG: 552

3

  • 11 - 8
  • 11 - 6
  • 11 - 8

0

RZIHAUSCHEK Julian

Áo
XHTG: 553

 

URSUT Horia Stefan

Romania
XHTG: 451

WTT Youth Contender Tunis 2025

Đơn nam U19  Chung kết (2025-01-16 18:00)

LOVHA Mykhailo

Ukraine
XHTG: 425

3

  • 15 - 13
  • 11 - 8
  • 11 - 4

0

Kết quả trận đấu

GREEN Connor

Anh
XHTG: 256

Đơn nam U19  Bán kết (2025-01-16 16:00)

LOVHA Mykhailo

Ukraine
XHTG: 425

3

  • 11 - 9
  • 5 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 8

1

Kết quả trận đấu

LAROCHE Thomas

Pháp
XHTG: 783

Đơn nam U19  Tứ kết (2025-01-16 12:45)

LOVHA Mykhailo

Ukraine
XHTG: 425

3

  • 12 - 10
  • 5 - 11
  • 11 - 7
  • 8 - 11
  • 11 - 4

2

Kết quả trận đấu

FARAJI Benyamin

Iran
XHTG: 146

Đơn nam U19  Vòng 16 (2025-01-16 11:30)

LOVHA Mykhailo

Ukraine
XHTG: 425

3

  • 13 - 11
  • 11 - 8
  • 8 - 11
  • 13 - 11

1

Kết quả trận đấu

Dimitrov Stefan

Bulgaria
XHTG: 669

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!