Ứng viên trẻ WTT Otocec 2026 Đơn nữ U19

Chung kết (2026-08-31 18:00)

XU Huiyao

Trung Quốc
XHTG: 358

3

  • 11 - 4
  • 11 - 5
  • 11 - 6

0

Kết quả trận đấu

FENG Yixuan

Trung Quốc
XHTG: 330

Bán Kết (2026-08-31 16:30)

FENG Yixuan

Trung Quốc
XHTG: 330

3

  • 11 - 9
  • 4 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 5

1

Kết quả trận đấu

CHEN Xianchang

Trung Quốc
XHTG: 238

Bán Kết (2026-08-31 16:30)

XU Huiyao

Trung Quốc
XHTG: 358

3

  • 11 - 6
  • 9 - 11
  • 4 - 11
  • 11 - 4
  • 11 - 7

2

Kết quả trận đấu

ZHANG Yulu

Trung Quốc
XHTG: 585

Tứ Kết (2026-08-31 15:00)

CHEN Xianchang

Trung Quốc
XHTG: 238

3

  • 11 - 7
  • 11 - 8
  • 11 - 4

0

Kết quả trận đấu

Cocona MURAMATSU

Nhật Bản
XHTG: 132

Tứ Kết (2026-08-31 15:00)

FENG Yixuan

Trung Quốc
XHTG: 330

3

  • 11 - 5
  • 11 - 8
  • 11 - 8

0

Kết quả trận đấu

LEAL Julia

Bồ Đào Nha
XHTG: 223

Tứ Kết (2026-08-31 15:00)

ZHANG Yulu

Trung Quốc
XHTG: 585

3

  • 11 - 8
  • 13 - 11
  • 1 - 11
  • 11 - 6

1

Kết quả trận đấu

DING Yijie

Trung Quốc
XHTG: 409

Tứ Kết (2026-08-31 15:00)

XU Huiyao

Trung Quốc
XHTG: 358

3

  • 11 - 6
  • 4 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 7

1

Kết quả trận đấu

ITAGAKI Koharu

Đức
XHTG: 313

Vòng 16 (2026-08-31 11:45)

ZHANG Yulu

Trung Quốc
XHTG: 585

3

  • 11 - 5
  • 11 - 3
  • 11 - 5

0

Kết quả trận đấu

WANG Lisa

Đức
XHTG: 473

Vòng 16 (2026-08-31 11:45)

XU Huiyao

Trung Quốc
XHTG: 358

3

  • 13 - 11
  • 11 - 4
  • 11 - 13
  • 11 - 7

1

Kết quả trận đấu

LYTVYN Mariia

Áo
XHTG: 928

Vòng 16 (2026-08-31 11:45)

ITAGAKI Koharu

Đức
XHTG: 313

3

  • 11 - 8
  • 11 - 9
  • 7 - 11
  • 11 - 9

1

Kết quả trận đấu

STOICA Patricia

Romania
XHTG: 657

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách