WTT Feeder Istanbul II 2026 Đôi nam

Chung kết (2026-07-05 17:00)

TIKHONOV Evgeny

LB Nga
XHTG: 86

 

VINOGRADOV Dmitrii

LB Nga
XHTG: 239

3

  • 12 - 10
  • 9 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 9

1

YOSHIYAMA Ryoichi

Nhật Bản
XHTG: 57

 

YOSHIYAMA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 190

Bán Kết (2026-07-04 17:05)

TIKHONOV Evgeny

LB Nga
XHTG: 86

 

VINOGRADOV Dmitrii

LB Nga
XHTG: 239

3

  • 7 - 11
  • 14 - 12
  • 4 - 11
  • 11 - 4
  • 11 - 4

2

KATSMAN Lev

LB Nga
XHTG: 174

 

GREBNEV Maksim

LB Nga
XHTG: 277

Bán Kết (2026-07-04 17:05)

YOSHIYAMA Ryoichi

Nhật Bản
XHTG: 57

 

YOSHIYAMA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 190

3

  • 7 - 11
  • 11 - 13
  • 11 - 8
  • 14 - 12
  • 11 - 5

2

BHATTACHARJEE Ankur

Ấn Độ
XHTG: 65

 

JAIN Payas

Ấn Độ
XHTG: 104

Tứ Kết (2026-07-04 11:35)

YOSHIYAMA Ryoichi

Nhật Bản
XHTG: 57

 

YOSHIYAMA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 190

3

  • 8 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 6
  • 11 - 8

1

ROLLAND Jules

Pháp
XHTG: 89

 

PICARD Vincent

Pháp
XHTG: 136

Tứ Kết (2026-07-04 11:35)

BHATTACHARJEE Ankur

Ấn Độ
XHTG: 65

 

JAIN Payas

Ấn Độ
XHTG: 104

3

  • 11 - 5
  • 5 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 3

1

VAN DESSEL Mael

Luxembourg
XHTG: 296

 

SCHOLTES Tom

Luxembourg
XHTG: 382

Tứ Kết (2026-07-04 11:35)

KATSMAN Lev

LB Nga
XHTG: 174

 

GREBNEV Maksim

LB Nga
XHTG: 277

3

  • 11 - 7
  • 11 - 5
  • 7 - 11
  • 11 - 2

1

GREEN Connor

Anh
XHTG: 118

 

CASTRO Rogelio

Mexico
XHTG: 97

Tứ Kết (2026-07-04 11:35)

TIKHONOV Evgeny

LB Nga
XHTG: 86

 

VINOGRADOV Dmitrii

LB Nga
XHTG: 239

3

  • 11 - 7
  • 6 - 11
  • 11 - 4
  • 10 - 12
  • 11 - 7

2

DANI Mudit

Ấn Độ
XHTG: 183

 

DESAI Harmeet

Ấn Độ
XHTG: 93

Vòng 16 (2026-07-03 17:05)

BHATTACHARJEE Ankur

Ấn Độ
XHTG: 65

 

JAIN Payas

Ấn Độ
XHTG: 104

3

  • 8 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 6
  • 11 - 6

1

TAHER Omar

Iraq
XHTG: 566

 
Vòng 16 (2026-07-03 17:05)

YOSHIYAMA Ryoichi

Nhật Bản
XHTG: 57

 

YOSHIYAMA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 190

3

  • 11 - 6
  • 11 - 4
  • 14 - 12

0

WANTZ Gene

Luxembourg
XHTG: 755

 

STEPHANY Loris

Luxembourg
XHTG: 1052

Vòng 16 (2026-07-03 17:05)

DANI Mudit

Ấn Độ
XHTG: 183

 

DESAI Harmeet

Ấn Độ
XHTG: 93

3

  • 11 - 4
  • 9 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 6

1

ALSUWAILEM Salem

Saudi Arabia
XHTG: 557

 

ALMUTAIRI Turki

Saudi Arabia
XHTG: 1207

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách