Giải WTT Contender Skopje 2026 Đôi nam

Chung kết (2026-06-07 16:45)

LIM Jonghoon

Hàn Quốc
XHTG: 32

 

OH Junsung

Hàn Quốc
XHTG: 22

3

  • 12 - 10
  • 11 - 9
  • 11 - 5

0

JORGIC Darko

Slovenia
XHTG: 12

 

KOZUL Deni

Slovenia
XHTG: 79

Bán Kết (2026-06-06 14:30)

JORGIC Darko

Slovenia
XHTG: 12

 

KOZUL Deni

Slovenia
XHTG: 79

3

  • 7 - 11
  • 11 - 3
  • 11 - 5
  • 11 - 6

1

COTON Flavien

Pháp
XHTG: 23

 

GAUZY Simon

Pháp
XHTG: 34

Bán Kết (2026-06-06 13:55)

LIM Jonghoon

Hàn Quốc
XHTG: 32

 

OH Junsung

Hàn Quốc
XHTG: 22

3

  • 11 - 4
  • 11 - 6
  • 11 - 4

0

ALLEGRO Martin

Bỉ
XHTG: 122

 

RASSENFOSSE Adrien

Bỉ
XHTG: 62

Tứ Kết (2026-06-05 14:15)

JORGIC Darko

Slovenia
XHTG: 12

 

KOZUL Deni

Slovenia
XHTG: 79

3

  • 11 - 9
  • 11 - 7
  • 6 - 11
  • 11 - 9

1

APOLONIA Tiago

Bồ Đào Nha
XHTG: 75

 

FREITAS Marcos

Bồ Đào Nha
XHTG: 65

Tứ Kết (2026-06-05 13:55)

LIM Jonghoon

Hàn Quốc
XHTG: 32

 

OH Junsung

Hàn Quốc
XHTG: 22

3

  • 11 - 9
  • 10 - 12
  • 11 - 7
  • 11 - 5

1

JARVIS Tom

Anh
XHTG: 45

 

GREEN Connor

Anh
XHTG: 125

Tứ Kết (2026-06-05 13:20)

ALLEGRO Martin

Bỉ
XHTG: 122

 

RASSENFOSSE Adrien

Bỉ
XHTG: 62

3

  • 11 - 3
  • 13 - 11
  • 12 - 10

0

SAKAI Yuhi

Nhật Bản
XHTG: 99

 

YOKOTANI Jo

Nhật Bản
XHTG: 142

Tứ Kết (2026-06-05 13:20)

COTON Flavien

Pháp
XHTG: 23

 

GAUZY Simon

Pháp
XHTG: 34

3

  • 9 - 11
  • 11 - 7
  • 12 - 10
  • 11 - 13
  • 11 - 5

2

BOURRASSAUD Florian

Pháp
XHTG: 97

 

DORR Esteban

Pháp
XHTG: 119

Vòng 16 (2026-06-04 18:05)

JARVIS Tom

Anh
XHTG: 45

 

GREEN Connor

Anh
XHTG: 125

3

  • 11 - 2
  • 12 - 10
  • 11 - 9

0

YUTA Tanaka

Nhật Bản
XHTG: 96

 

HIROMU Kobayashi

Nhật Bản
XHTG: 186

Vòng 16 (2026-06-04 17:30)

APOLONIA Tiago

Bồ Đào Nha
XHTG: 75

 

FREITAS Marcos

Bồ Đào Nha
XHTG: 65

3

  • 8 - 11
  • 11 - 7
  • 6 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 9

2

DE LAS HERAS Rafael

Tây Ban Nha
XHTG: 219

 

LILLO Diego

Tây Ban Nha
XHTG: 184

Vòng 16 (2026-06-04 17:30)

COTON Flavien

Pháp
XHTG: 23

 

GAUZY Simon

Pháp
XHTG: 34

3

  • 12 - 10
  • 7 - 11
  • 11 - 7
  • 9 - 11
  • 11 - 6

2

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 53

 

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 139

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách