Giải WTT Contender Skopje 2026 Đôi nam nữ hỗn hợp

Chung kết (2026-06-06 19:50)

KOBAYASHI Hiromu

Nhật Bản
XHTG: 218

 

KIHARA Miyuu

Nhật Bản
XHTG: 19

3

  • 11 - 2
  • 11 - 6
  • 11 - 9

0

DORR Esteban

Pháp
XHTG: 122

 

DIAZ Adriana

Puerto Rico
XHTG: 20

Bán Kết (2026-06-05 19:50)

DORR Esteban

Pháp
XHTG: 122

 

DIAZ Adriana

Puerto Rico
XHTG: 20

3

  • 12 - 10
  • 4 - 11
  • 11 - 4
  • 11 - 7

1

BAN Ivor

Croatia
XHTG: 92

 

ARAPOVIC Hana

Croatia
XHTG: 88

Bán Kết (2026-06-05 19:50)

KOBAYASHI Hiromu

Nhật Bản
XHTG: 218

 

KIHARA Miyuu

Nhật Bản
XHTG: 19

3

  • 8 - 11
  • 11 - 4
  • 12 - 10
  • 9 - 11
  • 11 - 5

2

YOSHIMURA Maharu

Nhật Bản
XHTG: 44

 

ODO Satsuki

Nhật Bản
XHTG: 12

Tứ Kết (2026-06-05 11:00)

DORR Esteban

Pháp
XHTG: 122

 

DIAZ Adriana

Puerto Rico
XHTG: 20

3

  • 12 - 10
  • 6 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 7

1

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 86

 

DE NUTTE Sarah

Luxembourg
XHTG: 84

Tứ Kết (2026-06-05 11:00)

BAN Ivor

Croatia
XHTG: 92

 

ARAPOVIC Hana

Croatia
XHTG: 88

3

  • 11 - 5
  • 11 - 9
  • 11 - 6

0

ASSAR Omar

Ai Cập
XHTG: 27

 

GODA Hana

Ai Cập
XHTG: 21

Tứ Kết (2026-06-05 11:00)

KOBAYASHI Hiromu

Nhật Bản
XHTG: 218

 

KIHARA Miyuu

Nhật Bản
XHTG: 19

3

  • 11 - 7
  • 11 - 4
  • 11 - 4

0

MLADENOVIC Luka

Luxembourg
XHTG: 120

 

NI Xia Lian

Luxembourg
XHTG: 116

Tứ Kết (2026-06-05 11:00)

YOSHIMURA Maharu

Nhật Bản
XHTG: 44

 

ODO Satsuki

Nhật Bản
XHTG: 12

3

  • 11 - 6
  • 11 - 7
  • 11 - 2

0

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 54

 

SZOCS Bernadette

Romania
XHTG: 23

Vòng 16 (2026-06-04 11:35)

BAN Ivor

Croatia
XHTG: 92

 

ARAPOVIC Hana

Croatia
XHTG: 88

3

  • 11 - 3
  • 11 - 5
  • 11 - 2

0

Andrej STOJANOVSKI

Macedonia

 

STOJANOVSKA Sara

Macedonia
XHTG: 835

Vòng 16 (2026-06-04 11:35)

MLADENOVIC Luka

Luxembourg
XHTG: 120

 

NI Xia Lian

Luxembourg
XHTG: 116

3

  • 12 - 10
  • 5 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 4

1

AIDA Satoshi

Nhật Bản
XHTG: 187

 

SATO Hitomi

Nhật Bản
XHTG: 13

Vòng 16 (2026-06-04 11:35)

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 54

 

SZOCS Bernadette

Romania
XHTG: 23

3

  • 11 - 5
  • 11 - 3
  • 11 - 6

0

STANOJKOVSKI Kristijan

Macedonia
XHTG: 1004

 

UCE Amelia

Macedonia
XHTG: 816

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách