Giải WTT Contender Skopje 2026 Đôi nam nữ hỗn hợp

Chung kết (2026-06-06 19:50)

HIROMU Kobayashi

Nhật Bản
XHTG: 187

 

KIHARA Miyuu

Nhật Bản
XHTG: 28

3

  • 11 - 2
  • 11 - 6
  • 11 - 9

0

DORR Esteban

Pháp
XHTG: 169

 

DIAZ Adriana

Puerto Rico
XHTG: 18

Bán Kết (2026-06-05 19:50)

DORR Esteban

Pháp
XHTG: 169

 

DIAZ Adriana

Puerto Rico
XHTG: 18

3

  • 12 - 10
  • 4 - 11
  • 11 - 4
  • 11 - 7

1

BAN Ivor

Croatia
XHTG: 103

 

ARAPOVIC Hana

Croatia
XHTG: 101

Bán Kết (2026-06-05 19:50)

HIROMU Kobayashi

Nhật Bản
XHTG: 187

 

KIHARA Miyuu

Nhật Bản
XHTG: 28

3

  • 8 - 11
  • 11 - 4
  • 12 - 10
  • 9 - 11
  • 11 - 5

2

MAHARU Yoshimura

Nhật Bản
XHTG: 52

 

SATSUKI Odo

Nhật Bản
XHTG: 12

Tứ Kết (2026-06-05 11:00)

DORR Esteban

Pháp
XHTG: 169

 

DIAZ Adriana

Puerto Rico
XHTG: 18

3

  • 12 - 10
  • 6 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 7

1

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 91

 

DE NUTTE Sarah

Luxembourg
XHTG: 92

Tứ Kết (2026-06-05 11:00)

BAN Ivor

Croatia
XHTG: 103

 

ARAPOVIC Hana

Croatia
XHTG: 101

3

  • 11 - 5
  • 11 - 9
  • 11 - 6

0

ASSAR Omar

Ai Cập
XHTG: 34

 

GODA Hana

Ai Cập
XHTG: 20

Tứ Kết (2026-06-05 11:00)

HIROMU Kobayashi

Nhật Bản
XHTG: 187

 

KIHARA Miyuu

Nhật Bản
XHTG: 28

3

  • 11 - 7
  • 11 - 4
  • 11 - 4

0

MLADENOVIC Luka

Luxembourg
XHTG: 85

 

NI Xia Lian

Luxembourg
XHTG: 150

Tứ Kết (2026-06-05 11:00)

MAHARU Yoshimura

Nhật Bản
XHTG: 52

 

SATSUKI Odo

Nhật Bản
XHTG: 12

3

  • 11 - 6
  • 11 - 7
  • 11 - 2

0

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 50

 

SZOCS Bernadette

Romania
XHTG: 24

Vòng 16 (2026-06-04 11:35)

BAN Ivor

Croatia
XHTG: 103

 

ARAPOVIC Hana

Croatia
XHTG: 101

3

  • 11 - 3
  • 11 - 5
  • 11 - 2

0

Andrej STOJANOVSKI

Macedonia

 

STOJANOVSKA Sara

Macedonia
XHTG: 828

Vòng 16 (2026-06-04 11:35)

MLADENOVIC Luka

Luxembourg
XHTG: 85

 

NI Xia Lian

Luxembourg
XHTG: 150

3

  • 12 - 10
  • 5 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 4

1

SATOSHI Aida

Nhật Bản
XHTG: 146

 

SATO Hitomi

Nhật Bản
XHTG: 21

Vòng 16 (2026-06-04 11:35)

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 50

 

SZOCS Bernadette

Romania
XHTG: 24

3

  • 11 - 5
  • 11 - 3
  • 11 - 6

0

STANOJKOVSKI Kristijan

Macedonia
XHTG: 965

 

UCE Amelia

Macedonia
XHTG: 774

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách