Triển lãm WTT Feeder Otocec 2026 do I Feel Slovenia tài trợ. Đôi nam nữ hỗn hợp

Chung kết (2026-03-11 12:20)

HAGIHARA Keishi

Nhật Bản
XHTG: 347

 

KOTOMI Omoda

Nhật Bản
XHTG: 80

3

  • 11 - 8
  • 11 - 9
  • 7 - 11
  • 11 - 6

1

GREEN Connor

Anh
XHTG: 190

 

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 168

Bán Kết (2026-03-10 13:30)

HAGIHARA Keishi

Nhật Bản
XHTG: 347

 

KOTOMI Omoda

Nhật Bản
XHTG: 80

3

  • 11 - 7
  • 4 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 5

1

BAN Ivor

Croatia
XHTG: 219

 

ARAPOVIC Hana

Croatia
XHTG: 115

Bán Kết (2026-03-10 13:30)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 190

 

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 168

3

  • 11 - 7
  • 11 - 6
  • 11 - 9

0

VOVK PETROVSKI Brin

Slovenia
XHTG: 320

 

TOKIC Sara

Slovenia
XHTG: 256

Tứ Kết (2026-03-09 20:35)

BAN Ivor

Croatia
XHTG: 219

 

ARAPOVIC Hana

Croatia
XHTG: 115

3

  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 13 - 11
  • 9 - 11
  • 11 - 8

2

HENCL Ivan

Croatia
XHTG: 378

 

COSIC Dora

Bosnia và Herzegovina
XHTG: 220

Tứ Kết (2026-03-09 20:35)

HAGIHARA Keishi

Nhật Bản
XHTG: 347

 

KOTOMI Omoda

Nhật Bản
XHTG: 80

3

  • 11 - 7
  • 11 - 7
  • 11 - 7

0

WOO Hyeonggyu

Hàn Quốc
XHTG: 204

 

LEE Daeun (2005)

Hàn Quốc
XHTG: 113

Tứ Kết (2026-03-09 20:35)

VOVK PETROVSKI Brin

Slovenia
XHTG: 320

 

TOKIC Sara

Slovenia
XHTG: 256

3

  • 11 - 7
  • 8 - 11
  • 11 - 9
  • 8 - 11
  • 11 - 6

2

KUBIK Maciej

Ba Lan
XHTG: 157

 

WIELGOS Zuzanna

Ba Lan
XHTG: 159

Tứ Kết (2026-03-09 20:35)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 190

 

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 168

3

  • 11 - 4
  • 8 - 11
  • 13 - 11
  • 11 - 5

1

DUTTA Riyan

Ấn Độ
XHTG: 698

 

PATEL Hardee Chetan

Ấn Độ
XHTG: 301

Vòng 16 (2026-03-09 10:35)

BAN Ivor

Croatia
XHTG: 219

 

ARAPOVIC Hana

Croatia
XHTG: 115

3

  • 11 - 9
  • 11 - 6
  • 11 - 7

0

HRIBAR Peter

Slovenia
XHTG: 343

 

TOFANT Ana

Slovenia
XHTG: 207

Vòng 16 (2026-03-09 10:35)

GREEN Connor

Anh
XHTG: 190

 

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 168

3

  • 11 - 5
  • 11 - 5
  • 13 - 11

0

PODOBNIK Miha

Slovenia
XHTG: 575

 

STRAZAR Katarina

Slovenia
XHTG: 499

Vòng 16 (2026-03-09 10:00)

DUTTA Riyan

Ấn Độ
XHTG: 698

 

PATEL Hardee Chetan

Ấn Độ
XHTG: 301

3

  • 7 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 6
  • 12 - 10

1

ZAFOSTNIK Gregor

Slovenia
XHTG: 937

 

PAULIN Lea

Slovenia
XHTG: 610

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách