Giải WTT Feeder Düsseldorf 2026 Đôi nam

Vòng 16 (2026-03-04 16:30)

VERDONSCHOT Wim

Đức
XHTG: 60

 

MEISSNER Cedric

Đức
XHTG: 148

3

  • 8 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 5
  • 11 - 5

1

TEODORO Guilherme

Brazil
XHTG: 90

 

IIZUKA KENZO Leonardo

Brazil
XHTG: 117

Vòng 16 (2026-03-04 16:30)

BAN Ivor

Croatia
XHTG: 101

 

ZELJKO Filip

Croatia
XHTG: 126

3

  • 11 - 7
  • 11 - 13
  • 12 - 10
  • 11 - 7

1

SCHWEIGER Tom

Đức
XHTG: 232

 

Andre BERTELSMEIER

Đức
XHTG: 65

Vòng 16 (2026-03-04 16:30)

TRETIAK Nazar

Ukraine
XHTG: 492

 

LIMONOV Anton

Ukraine
XHTG: 766

3

  • 8 - 11
  • 7 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 5
  • 11 - 6

2

GREEN Connor

Anh
XHTG: 147

 

WALKER Samuel

Anh
XHTG: 151

Vòng 16 (2026-03-04 16:30)

NODA Sota

Nhật Bản
XHTG: 238

 

OMODA Tomoki

Nhật Bản
XHTG: 685

3

  • 11 - 5
  • 12 - 10
  • 11 - 4

0

KENZHIGULOV Aidos

Kazakhstan
XHTG: 397

 

KENZHIGULOV Dastan

Kazakhstan
XHTG: 465

Vòng 16 (2026-03-04 16:30)

HAGIHARA Keishi

Nhật Bản
XHTG: 392

 

HAYATO Miki

Nhật Bản
XHTG: 1172

3

  • 11 - 3
  • 11 - 7
  • 13 - 11

0

ZHUBANOV Sanzhar

Kazakhstan
XHTG: 378

 

AKIMALI Bakdaulet

Kazakhstan
XHTG: 291

(2026-03-03 16:30)

HAGIHARA Keishi

Nhật Bản
XHTG: 392

 

HAYATO Miki

Nhật Bản
XHTG: 1172

3

  • 13 - 11
  • 11 - 7
  • 5 - 11
  • 11 - 6

1

KIM Gaon

Hàn Quốc
XHTG: 176

 

KWON Hyuk

Hàn Quốc
XHTG: 124

(2026-03-03 16:30)

NODA Sota

Nhật Bản
XHTG: 238

 

OMODA Tomoki

Nhật Bản
XHTG: 685

3

  • 11 - 6
  • 13 - 15
  • 11 - 6
  • 11 - 6

1

BADOWSKI Marek

Ba Lan
XHTG: 129

 

ZALEWSKI Mateusz

Ba Lan
XHTG: 195

(2026-03-03 16:30)

DEVOS Laurens

Bỉ
XHTG: 184

 

VAN DESSEL Mael

Luxembourg
XHTG: 294

3

  • 13 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 3

0

Misal John Russel

Philippines
XHTG: 945

 

NAYRE Jann Mari

Philippines
XHTG: 349

(2026-03-03 16:30)

TRETIAK Nazar

Ukraine
XHTG: 492

 

LIMONOV Anton

Ukraine
XHTG: 766

3

  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 13 - 11
  • 11 - 6

1

ANTOINE MICHARD Maxime

Pháp
XHTG: 331

 

NARESH Nandan

Mỹ
XHTG: 158

(2026-03-02 16:30)

TRETIAK Nazar

Ukraine
XHTG: 492

 

LIMONOV Anton

Ukraine
XHTG: 766

3

  • 11 - 3
  • 11 - 5
  • 11 - 5

0

SCHOLTES Tom

Luxembourg
XHTG: 389

 

WANTZ Gene

Luxembourg
XHTG: 768

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách