Giải đấu WTT Youth Contender San Francisco 2026 Đôi nam nữ U19

Chung kết (2026-01-04 20:30)

BOTHA Bosman

Mỹ
XHTG: 608

 

TAKAMORI Mao

Nhật Bản
XHTG: 146

3

  • 11 - 4
  • 11 - 6
  • 11 - 9

0

NOORANI Kef

Mỹ
XHTG: 389

 

YEOH Irene

Mỹ
XHTG: 228

Bán Kết (2026-01-03 12:30)

BOTHA Bosman

Mỹ
XHTG: 608

 

TAKAMORI Mao

Nhật Bản
XHTG: 146

3

  • 11 - 9
  • 11 - 9
  • 11 - 9

0

CHENG Min-Hsiu

Đài Loan
XHTG: 474

 

ZAVALETA Lucia

Costa Rica
XHTG: 411

Bán Kết (2026-01-03 12:30)

NOORANI Kef

Mỹ
XHTG: 389

 

YEOH Irene

Mỹ
XHTG: 228

3

  • 11 - 9
  • 11 - 9
  • 13 - 11

0

Ryan LIN

Mỹ
XHTG: 653

 

YU Mandy

Mỹ
XHTG: 337

Tứ Kết (2026-01-03 11:15)

BOTHA Bosman

Mỹ
XHTG: 608

 

TAKAMORI Mao

Nhật Bản
XHTG: 146

3

  • 11 - 8
  • 11 - 13
  • 11 - 2
  • 11 - 8

1

Austin LO

Mỹ

 

CHEN Sophia

Mỹ
XHTG: 938

Tứ Kết (2026-01-03 11:15)

CHENG Min-Hsiu

Đài Loan
XHTG: 474

 

ZAVALETA Lucia

Costa Rica
XHTG: 411

3

  • 11 - 5
  • 8 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 9

1

LUO Alex

Mỹ
XHTG: 750

 

LUO Isabella

Mỹ
XHTG: 769

Tứ Kết (2026-01-03 11:15)

Ryan LIN

Mỹ
XHTG: 653

 

YU Mandy

Mỹ
XHTG: 337

3

  • 11 - 7
  • 11 - 8
  • 11 - 7

0

NIE Chulong

Australia
XHTG: 267

 

DONG Natalie

Mỹ
XHTG: 609

Tứ Kết (2026-01-03 11:15)

NOORANI Kef

Mỹ
XHTG: 389

 

YEOH Irene

Mỹ
XHTG: 228

3

  • 8 - 11
  • 11 - 8
  • 9 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 5

2

 

Dariah FENG

Mỹ
XHTG: 737

Vòng 16 (2026-01-03 10:00)

CHENG Min-Hsiu

Đài Loan
XHTG: 474

 

ZAVALETA Lucia

Costa Rica
XHTG: 411

3

  • 12 - 10
  • 11 - 5
  • 7 - 11
  • 11 - 6

1

CHEN Caillou

Cambodia

 

CHEN Michelle

Cambodia
XHTG: 661

Vòng 16 (2026-01-03 10:00)

NIE Chulong

Australia
XHTG: 267

 

DONG Natalie

Mỹ
XHTG: 609

3

  • 11 - 6
  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 11 - 4

1

LO Benjamin

Mỹ
XHTG: 1256

 
Vòng 16 (2026-01-03 10:00)
 

Dariah FENG

Mỹ
XHTG: 737

3

  • 11 - 9
  • 11 - 8
  • 12 - 10

0

Charles SHEN

Mỹ
XHTG: 795

 

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách