WTT Feeder Istanbul 2025 Đôi nam nữ

Vòng 16 (2025-09-13 10:00)

SIDORENKO Vladimir

LB Nga
XHTG: 16

 

TAILAKOVA Mariia

LB Nga
XHTG: 178

3

  • 12 - 10
  • 6 - 11
  • 10 - 12
  • 11 - 8
  • 13 - 11

2

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 84

 

KUKULKOVA Tatiana

Slovakia
XHTG: 108

Vòng 16 (2025-09-13 10:00)

KOBAYASHI Hiromu

Nhật Bản
XHTG: 219

 

ASO Reina

Nhật Bản
XHTG: 290

3

  • 12 - 10
  • 10 - 12
  • 11 - 6
  • 11 - 8

1

KIM Daewoo

Hàn Quốc
XHTG: 551

 

YOO Siwoo

Hàn Quốc
XHTG: 167

Vòng 16 (2025-09-13 10:00)

YIGENLER Abdullah

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 171

 

YILMAZ Ozge

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 305

3

  • 11 - 8
  • 2 - 11
  • 13 - 11
  • 4 - 11
  • 11 - 9

2

KATSMAN Lev

LB Nga
XHTG: 239

 

ABRAAMIAN Elizabet

LB Nga
XHTG: 39

Vòng 16 (2025-09-13 10:00)

PANG Yew En Koen

Singapore
XHTG: 119

 

SER Lin Qian

Singapore
XHTG: 78

3

  • 11 - 8
  • 11 - 9
  • 11 - 4

0

MISHRA Sarth

Ấn Độ
XHTG: 984

 

WATANABE Laura

Brazil
XHTG: 132

Vòng 16 (2025-09-13 10:00)

YILMAZ Tugay

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 489

 

HARAC Ece

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 116

3

  • 11 - 5
  • 12 - 10
  • 4 - 11
  • 8 - 11
  • 11 - 7

2

GREBNEV Maksim

LB Nga
XHTG: 274

 

VORONINA Vlada

LB Nga
XHTG: 95

(2025-09-12 15:00)

KOBAYASHI Hiromu

Nhật Bản
XHTG: 219

 

ASO Reina

Nhật Bản
XHTG: 290

3

  • 11 - 4
  • 9 - 11
  • 11 - 3
  • 9 - 11
  • 11 - 6

2

OH Seunghwan

Hàn Quốc
XHTG: 273

 

KIM Dahee

Hàn Quốc
XHTG: 667

(2025-09-12 15:00)

LE Ellsworth

Singapore
XHTG: 329

 

LAI Chloe Neng Huen

Singapore
XHTG: 240

3

  • 11 - 9
  • 15 - 13
  • 9 - 11
  • 4 - 11
  • 14 - 12

2

TIKHONOV Evgeny

LB Nga
XHTG: 64

 

PANFILOVA Maria

LB Nga
XHTG: 140

(2025-09-12 15:00)

GREBNEV Maksim

LB Nga
XHTG: 274

 

VORONINA Vlada

LB Nga
XHTG: 95

3

  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 9

1

ZELINKA Jakub

Slovakia
XHTG: 231

 

LABOSOVA Ema

Slovakia
XHTG: 194

(2025-09-12 15:00)

KATSMAN Lev

LB Nga
XHTG: 239

 

ABRAAMIAN Elizabet

LB Nga
XHTG: 39

3

  • 7 - 11
  • 11 - 4
  • 11 - 6
  • 11 - 4

1

RIOS ROMERO Carlos Josue Alberto

Venezuela
XHTG: 327

 

OBANDO Camila

Venezuela
XHTG: 323

(2025-09-11 10:35)

RIOS ROMERO Carlos Josue Alberto

Venezuela
XHTG: 327

 

OBANDO Camila

Venezuela
XHTG: 323

3

  • 10 - 12
  • 13 - 11
  • 9 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 8

2

OCAL Gorkem

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 213

 

DEMIR Merve Cansu

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 547

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách