Đối thủ WTT Buenos Aires 2025 Đôi nam

Chung kết (2025-07-27 14:45)

HAMADA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 58

 

KOBAYASHI Hiromu

Nhật Bản
XHTG: 217

3

  • 11 - 5
  • 11 - 7
  • 9 - 11
  • 11 - 9

1

JAIN Payas

Ấn Độ
XHTG: 107

 

BHATTACHARJEE Ankur

Ấn Độ
XHTG: 66

Bán Kết (2025-07-26 17:35)

JAIN Payas

Ấn Độ
XHTG: 107

 

BHATTACHARJEE Ankur

Ấn Độ
XHTG: 66

3

  • 12 - 10
  • 11 - 3
  • 11 - 6

0

CIFUENTES Horacio

Argentina
XHTG: 87

 

LORENZO Santiago

Argentina
XHTG: 157

Bán Kết (2025-07-26 17:35)

HAMADA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 58

 

KOBAYASHI Hiromu

Nhật Bản
XHTG: 217

3

  • 11 - 3
  • 11 - 6
  • 11 - 6

0

UDA Yukiya

Nhật Bản
XHTG: 26

 

YOSHIYAMA Ryoichi

Nhật Bản
XHTG: 60

Tứ Kết (2025-07-25 18:10)

JAIN Payas

Ấn Độ
XHTG: 107

 

BHATTACHARJEE Ankur

Ấn Độ
XHTG: 66

3

  • 8 - 11
  • 11 - 6
  • 12 - 10
  • 11 - 8

1

BAE Hwan

Australia
XHTG: 79

 

BOURRASSAUD Florian

Pháp
XHTG: 112

Tứ Kết (2025-07-25 12:55)

UDA Yukiya

Nhật Bản
XHTG: 26

 

YOSHIYAMA Ryoichi

Nhật Bản
XHTG: 60

3

  • 11 - 8
  • 5 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 9

1

SHAH Manush Utpalbhai

Ấn Độ
XHTG: 43

 

THAKKAR Manav Vikash

Ấn Độ
XHTG: 48

Tứ Kết (2025-07-25 12:55)

CIFUENTES Horacio

Argentina
XHTG: 87

 

LORENZO Santiago

Argentina
XHTG: 157

3

  • 11 - 7
  • 11 - 8
  • 11 - 8

0

DESAI Harmeet

Ấn Độ
XHTG: 97

 

SURAVAJJULA Snehit

Ấn Độ
XHTG: 117

Tứ Kết (2025-07-25 11:45)

HAMADA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 58

 

KOBAYASHI Hiromu

Nhật Bản
XHTG: 217

3

  • 11 - 8
  • 11 - 2
  • 11 - 3

0

GALVANO Nicolas

Argentina

 

CASTRO Rogelio

Mexico
XHTG: 101

Vòng 16 (2025-07-24 19:55)

JAIN Payas

Ấn Độ
XHTG: 107

 

BHATTACHARJEE Ankur

Ấn Độ
XHTG: 66

3

  • 11 - 8
  • 11 - 8
  • 8 - 11
  • 11 - 6

1

DESCHAMPS Hugo

Pháp
XHTG: 244

 

NARANJO Angel

Puerto Rico
XHTG: 143

Vòng 16 (2025-07-24 19:55)

BAE Hwan

Australia
XHTG: 79

 

BOURRASSAUD Florian

Pháp
XHTG: 112

3

  • 11 - 5
  • 13 - 11
  • 4 - 11
  • 12 - 10

1

IIZUKA KENZO Leonardo

Brazil
XHTG: 120

 

DOTI ARADO Felipe

Brazil
XHTG: 164

Vòng 16 (2025-07-24 19:20)

HAMADA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 58

 

KOBAYASHI Hiromu

Nhật Bản
XHTG: 217

3

  • 11 - 8
  • 11 - 9
  • 3 - 11
  • 11 - 2

1

BURGOS Nicolas

Chile
XHTG: 126

 

GOMEZ Gustavo

Chile
XHTG: 127

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách