WTT Youth Contender Tunis 2025 Đôi nam nữ U19

Chung kết (2025-01-15 20:15)

PENG Yu-Han

Đài Loan
XHTG: 233

 

PILARD Nathan Arthur

Pháp
XHTG: 596

3

  • 6 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 9
  • 11 - 7

1

ESSID Wassim

Tunisia
XHTG: 121

 

GRIESEL Mia

Đức
XHTG: 293

Bán Kết (2025-01-14 13:00)

ESSID Wassim

Tunisia
XHTG: 121

 

GRIESEL Mia

Đức
XHTG: 293

3

  • 11 - 6
  • 11 - 7
  • 11 - 5

0

HONG YU Tey

Malaysia
XHTG: 594

 

AI LIS Gan

Malaysia

Bán Kết (2025-01-14 13:00)

PENG Yu-Han

Đài Loan
XHTG: 233

 

PILARD Nathan Arthur

Pháp
XHTG: 596

3

  • 11 - 7
  • 11 - 6
  • 9 - 11
  • 12 - 10

1

HUYNH Jade Quynh-Tien

Pháp
XHTG: 686

 

LAROCHE Thomas

Pháp
XHTG: 784

Tứ Kết (2025-01-14 11:45)

ESSID Wassim

Tunisia
XHTG: 121

 

GRIESEL Mia

Đức
XHTG: 293

3

  • 11 - 8
  • 11 - 7
  • 11 - 8

0

WU Jia-En

Đài Loan
XHTG: 156

 

CHAIEB Firas

Tunisia
XHTG: 663

Tứ Kết (2025-01-14 11:45)

HONG YU Tey

Malaysia
XHTG: 594

 

AI LIS Gan

Malaysia

3

  • 11 - 6
  • 11 - 4
  • 10 - 12
  • 11 - 6

1

PERSOVA Viktoria

Bulgaria
XHTG: 710

 

Dimitrov Stefan

Bulgaria
XHTG: 669

Tứ Kết (2025-01-14 11:45)

PENG Yu-Han

Đài Loan
XHTG: 233

 

PILARD Nathan Arthur

Pháp
XHTG: 596

3

  • 7 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 13
  • 11 - 4
  • 11 - 4

2

MUTLU Sidelya

Bulgaria
XHTG: 749

 

VELICHKOV Yoan

Bulgaria
XHTG: 709

Tứ Kết (2025-01-14 11:45)

HUYNH Jade Quynh-Tien

Pháp
XHTG: 686

 

LAROCHE Thomas

Pháp
XHTG: 784

3

  • 8 - 11
  • 11 - 7
  • 8 - 11
  • 14 - 12
  • 11 - 6

2

MAINI Sudhanshu

Ấn Độ
XHTG: 412

 

MORSCH Lorena

Đức
XHTG: 486

Vòng 16 (2025-01-14 10:30)

MAINI Sudhanshu

Ấn Độ
XHTG: 412

 

MORSCH Lorena

Đức
XHTG: 486

3

  • 11 - 7
  • 11 - 6
  • 11 - 5

0

BOGDANOWICZ Natalia

Ba Lan
XHTG: 388

 

GROMEK Artur

Ba Lan
XHTG: 1044

Vòng 16 (2025-01-14 10:30)

WU Jia-En

Đài Loan
XHTG: 156

 

CHAIEB Firas

Tunisia
XHTG: 663

3

  • 7 - 11
  • 14 - 12
  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 11 - 7

2

GOTTSCHLICH Lena

Đức
XHTG: 648

 

HODINA Petr

Áo
XHTG: 407

Vòng 16 (2025-01-14 10:30)

HUYNH Jade Quynh-Tien

Pháp
XHTG: 686

 

LAROCHE Thomas

Pháp
XHTG: 784

3

  • 8 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 11 - 8

2

RZIHAUSCHEK Julian

Áo
XHTG: 538

 

NGUYEN Elisa

Đức
XHTG: 754

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách