WTT Youth Contender Tunis 2025 Đôi nam nữ U19

Chung kết (2025-01-15 20:15)

PENG Yu-Han

Đài Loan
XHTG: 30

 

PILARD Nathan Arthur

Pháp
XHTG: 356

3

  • 6 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 9
  • 11 - 7

1

ESSID Wassim

Tunisia
XHTG: 162

 

GRIESEL Mia

Đức
XHTG: 426

Bán Kết (2025-01-14 13:00)

ESSID Wassim

Tunisia
XHTG: 162

 

GRIESEL Mia

Đức
XHTG: 426

3

  • 11 - 6
  • 11 - 7
  • 11 - 5

0

HONG YU Tey

Malaysia
XHTG: 325

 

AI LIS Gan

Malaysia
XHTG: 957

Bán Kết (2025-01-14 13:00)

PENG Yu-Han

Đài Loan
XHTG: 30

 

PILARD Nathan Arthur

Pháp
XHTG: 356

3

  • 11 - 7
  • 11 - 6
  • 9 - 11
  • 12 - 10

1

HUYNH Jade Quynh-Tien

Pháp
XHTG: 305

 

LAROCHE Thomas

Pháp
XHTG: 822

Tứ Kết (2025-01-14 11:45)

ESSID Wassim

Tunisia
XHTG: 162

 

GRIESEL Mia

Đức
XHTG: 426

3

  • 11 - 8
  • 11 - 7
  • 11 - 8

0

WU Jia-En

Đài Loan
XHTG: 237

 

CHAIEB Firas

Tunisia

Tứ Kết (2025-01-14 11:45)

HONG YU Tey

Malaysia
XHTG: 325

 

AI LIS Gan

Malaysia
XHTG: 957

3

  • 11 - 6
  • 11 - 4
  • 10 - 12
  • 11 - 6

1

PERSOVA Viktoria

Bulgaria
XHTG: 628

 

Dimitrov Stefan

Bulgaria
XHTG: 799

Tứ Kết (2025-01-14 11:45)

PENG Yu-Han

Đài Loan
XHTG: 30

 

PILARD Nathan Arthur

Pháp
XHTG: 356

3

  • 7 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 13
  • 11 - 4
  • 11 - 4

2

MUTLU Sidelya

Bulgaria
XHTG: 669

 

VELICHKOV Yoan

Bulgaria
XHTG: 422

Tứ Kết (2025-01-14 11:45)

HUYNH Jade Quynh-Tien

Pháp
XHTG: 305

 

LAROCHE Thomas

Pháp
XHTG: 822

3

  • 8 - 11
  • 11 - 7
  • 8 - 11
  • 14 - 12
  • 11 - 6

2

MAINI Sudhanshu

Ấn Độ
XHTG: 455

 

MORSCH Lorena

Đức
XHTG: 349

Vòng 16 (2025-01-14 10:30)

MAINI Sudhanshu

Ấn Độ
XHTG: 455

 

MORSCH Lorena

Đức
XHTG: 349

3

  • 11 - 7
  • 11 - 6
  • 11 - 5

0

BOGDANOWICZ Natalia

Ba Lan
XHTG: 366

 

GROMEK Artur

Ba Lan
XHTG: 1044

Vòng 16 (2025-01-14 10:30)

WU Jia-En

Đài Loan
XHTG: 237

 

CHAIEB Firas

Tunisia

3

  • 7 - 11
  • 14 - 12
  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 11 - 7

2

GOTTSCHLICH Lena

Đức
XHTG: 753

 
Vòng 16 (2025-01-14 10:30)

HUYNH Jade Quynh-Tien

Pháp
XHTG: 305

 

LAROCHE Thomas

Pháp
XHTG: 822

3

  • 8 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 11 - 8

2

RZIHAUSCHEK Julian

Áo
XHTG: 431

 

NGUYEN Elisa

Đức
XHTG: 394

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách