Ứng cử viên trẻ WTT 2023 Helsingborg Đôi nam nữ U15

Chung kết (2023-06-10 19:30)

HSIEH Hsin-Jung

Đài Loan
XHTG: 775

 

HODINA Petr

Áo
XHTG: 1046

3

  • 11 - 2
  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 11 - 5

1

RAJKOWSKA Katarzyna

Ba Lan
XHTG: 617

 

SAKOWICZ Mateusz

Ba Lan
XHTG: 773

Bán Kết (2023-06-10 18:15)

RAJKOWSKA Katarzyna

Ba Lan
XHTG: 617

 

SAKOWICZ Mateusz

Ba Lan
XHTG: 773

3

  • 8 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 4
  • 11 - 9

1

ESSID Wassim

Tunisia
XHTG: 121

 

FAWAD Hoor

Pakistan

Bán Kết (2023-06-10 18:15)

HSIEH Hsin-Jung

Đài Loan
XHTG: 775

 

HODINA Petr

Áo
XHTG: 1046

3

  • 11 - 6
  • 11 - 2
  • 11 - 4

0

ONDRUSOVA Nela

Slovakia

 

AIDLI Youssef

Tunisia
XHTG: 1039

Tứ Kết (2023-06-09 12:45)

ESSID Wassim

Tunisia
XHTG: 121

 

FAWAD Hoor

Pakistan

3

  • 11 - 6
  • 11 - 9
  • 3 - 11
  • 11 - 6

1

VASYLENKO Veronika

Ukraine
XHTG: 683

 

KAHN Ivan

Hà Lan
XHTG: 537

Tứ Kết (2023-06-09 12:45)

RAJKOWSKA Katarzyna

Ba Lan
XHTG: 617

 

SAKOWICZ Mateusz

Ba Lan
XHTG: 773

3

  • 8 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 5
  • 11 - 7

1

Tứ Kết (2023-06-09 12:45)

ONDRUSOVA Nela

Slovakia

 

AIDLI Youssef

Tunisia
XHTG: 1039

3

  • 11 - 9
  • 7 - 11
  • 11 - 5
  • 3 - 11
  • 11 - 6

2

MEYER Elisa

Đức
XHTG: 814

 

HASPEL Matej

Đức

Tứ Kết (2023-06-09 12:45)

HSIEH Hsin-Jung

Đài Loan
XHTG: 775

 

HODINA Petr

Áo
XHTG: 1046

3

  • 11 - 9
  • 10 - 12
  • 11 - 9
  • 18 - 16

1

VITEL Noah

Pháp
XHTG: 466

 

GUO ZHENG Nina Elsa

Pháp
XHTG: 265

Vòng 16 (2023-06-09 11:30)

ONDRUSOVA Nela

Slovakia

 

AIDLI Youssef

Tunisia
XHTG: 1039

3

  • 14 - 12
  • 12 - 10
  • 11 - 6

0

HOEIER Erik

Đan Mạch

 

MICKELBORG Filippa

Đan Mạch

Vòng 16 (2023-06-09 11:30)

MEYER Elisa

Đức
XHTG: 814

 

HASPEL Matej

Đức

3

  • 15 - 17
  • 7 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 8
  • 11 - 8

2

ZYWORONEK Patryk

Ba Lan
XHTG: 316

 

HADRYS Matylda

Ba Lan
XHTG: 915

Vòng 16 (2023-06-09 11:30)

HSIEH Hsin-Jung

Đài Loan
XHTG: 775

 

HODINA Petr

Áo
XHTG: 1046

3

  • 9 - 11
  • 10 - 12
  • 12 - 10
  • 11 - 3
  • 11 - 2

2

PIYADASA Tashiya

Mỹ
XHTG: 534

 

BRENT Ronde

Hà Lan
XHTG: 989

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách