Ứng cử viên trẻ WTT 2023 Helsingborg Đôi nam nữ U15

Chung kết (2023-06-10 19:30)

HSIEH Hsin-Jung

Đài Loan
XHTG: 785

 

HODINA Petr

Áo
XHTG: 1067

3

  • 11 - 2
  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 11 - 5

1

RAJKOWSKA Katarzyna

Ba Lan
XHTG: 726

 

SAKOWICZ Mateusz

Ba Lan
XHTG: 789

Bán Kết (2023-06-10 18:15)

RAJKOWSKA Katarzyna

Ba Lan
XHTG: 726

 

SAKOWICZ Mateusz

Ba Lan
XHTG: 789

3

  • 8 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 4
  • 11 - 9

1

ESSID Wassim

Tunisia
XHTG: 129

 

FAWAD Hoor

Pakistan

Bán Kết (2023-06-10 18:15)

HSIEH Hsin-Jung

Đài Loan
XHTG: 785

 

HODINA Petr

Áo
XHTG: 1067

3

  • 11 - 6
  • 11 - 2
  • 11 - 4

0

ONDRUSOVA Nela

Slovakia
XHTG: 831

 

AIDLI Youssef

Tunisia
XHTG: 806

Tứ Kết (2023-06-09 12:45)

ESSID Wassim

Tunisia
XHTG: 129

 

FAWAD Hoor

Pakistan

3

  • 11 - 6
  • 11 - 9
  • 3 - 11
  • 11 - 6

1

VASYLENKO Veronika

Ukraine
XHTG: 667

 

KAHN Ivan

Hà Lan
XHTG: 362

Tứ Kết (2023-06-09 12:45)

RAJKOWSKA Katarzyna

Ba Lan
XHTG: 726

 

SAKOWICZ Mateusz

Ba Lan
XHTG: 789

3

  • 8 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 5
  • 11 - 7

1

MOLNAROVA Emma

Slovakia
XHTG: 832

 
Tứ Kết (2023-06-09 12:45)

ONDRUSOVA Nela

Slovakia
XHTG: 831

 

AIDLI Youssef

Tunisia
XHTG: 806

3

  • 11 - 9
  • 7 - 11
  • 11 - 5
  • 3 - 11
  • 11 - 6

2

MEYER Elisa

Đức
XHTG: 820

 

HASPEL Matej

Đức

Tứ Kết (2023-06-09 12:45)

HSIEH Hsin-Jung

Đài Loan
XHTG: 785

 

HODINA Petr

Áo
XHTG: 1067

3

  • 11 - 9
  • 10 - 12
  • 11 - 9
  • 18 - 16

1

VITEL Noah

Pháp
XHTG: 474

 

GUO ZHENG Nina Elsa

Pháp
XHTG: 247

Vòng 16 (2023-06-09 11:30)

ONDRUSOVA Nela

Slovakia
XHTG: 831

 

AIDLI Youssef

Tunisia
XHTG: 806

3

  • 14 - 12
  • 12 - 10
  • 11 - 6

0

HOEIER Erik

Đan Mạch

 

MICKELBORG Filippa

Đan Mạch

Vòng 16 (2023-06-09 11:30)

MEYER Elisa

Đức
XHTG: 820

 

HASPEL Matej

Đức

3

  • 15 - 17
  • 7 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 8
  • 11 - 8

2

ZYWORONEK Patryk

Ba Lan
XHTG: 329

 

HADRYS Matylda

Ba Lan
XHTG: 926

Vòng 16 (2023-06-09 11:30)

HSIEH Hsin-Jung

Đài Loan
XHTG: 785

 

HODINA Petr

Áo
XHTG: 1067

3

  • 9 - 11
  • 10 - 12
  • 12 - 10
  • 11 - 3
  • 11 - 2

2

PIYADASA Tashiya

Mỹ
XHTG: 566

 

BRENT Ronde

Hà Lan
XHTG: 1013

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách