Ứng cử viên WTT 2022 Muscat đôi nam nữ

Chung kết (2023-02-03 18:00)

LIN Shidong

Trung Quốc
XHTG: 5

 

KUAI Man

Trung Quốc
XHTG: 7

3

  • 11 - 6
  • 11 - 8
  • 11 - 4

0

LAM Siu Hang

Hong Kong
XHTG: 95

 

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 33

Bán Kết (2023-02-03 10:00)

LIN Shidong

Trung Quốc
XHTG: 5

 

KUAI Man

Trung Quốc
XHTG: 7

3

  • 11 - 5
  • 11 - 3
  • 11 - 6

0

LI Hon Ming

Hong Kong
XHTG: 552

 

NG Wing Lam

Hong Kong
XHTG: 71

Bán Kết (2023-02-03 10:00)

LAM Siu Hang

Hong Kong
XHTG: 95

 

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 33

3

  • 9 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 9
  • 11 - 7

1

DORR Esteban

Pháp
XHTG: 170

 

CHASSELIN Pauline

Pháp
XHTG: 440

Tứ Kết (2023-02-02 10:00)

LIN Shidong

Trung Quốc
XHTG: 5

 

KUAI Man

Trung Quốc
XHTG: 7

3

  • 11 - 5
  • 11 - 8
  • 11 - 9

0

SURAVAJJULA Snehit

Ấn Độ
XHTG: 108

 

CHITALE Diya Parag

Ấn Độ
XHTG: 72

Tứ Kết (2023-02-02 10:00)

LI Hon Ming

Hong Kong
XHTG: 552

 

NG Wing Lam

Hong Kong
XHTG: 71

3

  • 9 - 11
  • 11 - 8
  • 6 - 11
  • 11 - 3
  • 11 - 6

2

KUKULKOVA Tatiana

Slovakia
XHTG: 114

 

LIANG Jishan

Mỹ
XHTG: 168

Tứ Kết (2023-02-02 10:00)

DORR Esteban

Pháp
XHTG: 170

 

CHASSELIN Pauline

Pháp
XHTG: 440

3

  • 12 - 10
  • 9 - 11
  • 9 - 11
  • 13 - 11
  • 14 - 12

2

 

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 103

Tứ Kết (2023-02-02 10:00)

LAM Siu Hang

Hong Kong
XHTG: 95

 

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 33

3

  • 11 - 4
  • 4 - 11
  • 12 - 10
  • 6 - 11
  • 12 - 10

2

HAN Feier

Trung Quốc
XHTG: 118

 

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 183

Vòng 16 (2023-02-01 10:30)
 

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 103

3

  • 11 - 9
  • 4 - 11
  • 11 - 6
  • 9 - 11
  • 11 - 8

2

MONFARDINI Gaia

Italy
XHTG: 80

 

OYEBODE John

Italy
XHTG: 89

Vòng 16 (2023-02-01 10:30)

HAN Feier

Trung Quốc
XHTG: 118

 

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 183

3

  • 11 - 9
  • 11 - 7
  • 9 - 11
  • 11 - 5

1

VIVARELLI Debora

Italy
XHTG: 162

 

PICCOLIN Jordy

Italy
XHTG: 634

Vòng 16 (2023-02-01 10:30)

LAM Siu Hang

Hong Kong
XHTG: 95

 

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 33

3

  • 11 - 9
  • 11 - 6
  • 7 - 11
  • 9 - 11
  • 11 - 8

2

BALAZOVA Barbora

Slovakia
XHTG: 110

 

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 92

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách