Ứng cử viên WTT 2022 Đôi nam nữ U19

Chung kết (2023-01-29 19:30)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 128

 

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 106

3

  • 11 - 8
  • 12 - 10
  • 11 - 5

0

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 41

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 137

Bán Kết (2023-01-28 12:30)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 128

 

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 106

3

  • 9 - 11
  • 7 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 4
  • 11 - 4

2

YIU Kwan To

Hong Kong
XHTG: 193

 

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 264

Bán Kết (2023-01-28 12:30)

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 41

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 137

3

  • 11 - 6
  • 11 - 6
  • 5 - 11
  • 11 - 6

1

LEE Daeun (2005)

Hàn Quốc
XHTG: 128

 

LEE Hoyun

Hàn Quốc
XHTG: 554

Tứ Kết (2023-01-28 11:15)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 128

 

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 106

3

  • 11 - 2
  • 11 - 9
  • 11 - 3

0

IZZO Giacomo

Italy
XHTG: 591

 

SFERLEA Alesia Sofia

Romania
XHTG: 366

Tứ Kết (2023-01-28 11:15)

YIU Kwan To

Hong Kong
XHTG: 193

 

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 264

3

  • 11 - 9
  • 11 - 6
  • 11 - 4

0

KIM Seongjin

Hàn Quốc
XHTG: 63

 

LEE Jungmok

Hàn Quốc
XHTG: 582

Tứ Kết (2023-01-28 11:15)

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 41

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 137

3

  • 11 - 6
  • 11 - 7
  • 13 - 11

0

CHIRITA Iulian

Romania
XHTG: 92

 

MEI ROSU Bianca

Romania
XHTG: 189

Tứ Kết (2023-01-28 11:15)

LEE Daeun (2005)

Hàn Quốc
XHTG: 128

 

LEE Hoyun

Hàn Quốc
XHTG: 554

3

  • 11 - 9
  • 11 - 4
  • 11 - 4

0

WONG Hoi Tung

Hong Kong
XHTG: 215

 

CHAN Baldwin Ho Wah

Hong Kong
XHTG: 75

Vòng 16 (2023-01-28 10:00)

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 41

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 137

3

  • 11 - 7
  • 11 - 6
  • 11 - 6

0

AMRO Roa

Ai Cập

 

GABER Yassin

Ai Cập
XHTG: 1074

Vòng 16 (2023-01-28 10:00)

CHIRITA Iulian

Romania
XHTG: 92

 

MEI ROSU Bianca

Romania
XHTG: 189

3

  • 11 - 5
  • 11 - 2
  • 11 - 2

0

 

UZIALO Ervinas

Lithuania

Vòng 16 (2023-01-28 10:00)

WONG Hoi Tung

Hong Kong
XHTG: 215

 

CHAN Baldwin Ho Wah

Hong Kong
XHTG: 75

3

  • 11 - 7
  • 11 - 4
  • 9 - 11
  • 12 - 10

1

EL HABECH Mariam

Li Băng
XHTG: 943

 

GOLDIR Jakub

Slovakia
XHTG: 1041

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách