Ứng cử viên WTT 2022 Đôi nam nữ U19

Chung kết (2023-01-29 19:30)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 210

 

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 179

3

  • 11 - 8
  • 12 - 10
  • 11 - 5

0

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 62

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 166

Bán Kết (2023-01-28 12:30)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 210

 

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 179

3

  • 9 - 11
  • 7 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 4
  • 11 - 4

2

YIU Kwan To

Hong Kong
XHTG: 160

 

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 226

Bán Kết (2023-01-28 12:30)

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 62

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 166

3

  • 11 - 6
  • 11 - 6
  • 5 - 11
  • 11 - 6

1

LEE Daeun (2005)

Hàn Quốc
XHTG: 92

 

LEE Hoyun

Hàn Quốc
XHTG: 439

Tứ Kết (2023-01-28 11:15)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 210

 

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 179

3

  • 11 - 2
  • 11 - 9
  • 11 - 3

0

IZZO Giacomo

Italy
XHTG: 673

 

SFERLEA Alesia Sofia

Romania
XHTG: 585

Tứ Kết (2023-01-28 11:15)

YIU Kwan To

Hong Kong
XHTG: 160

 

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 226

3

  • 11 - 9
  • 11 - 6
  • 11 - 4

0

KIM Seongjin

Hàn Quốc
XHTG: 130

 

LEE Jungmok

Hàn Quốc
XHTG: 277

Tứ Kết (2023-01-28 11:15)

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 62

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 166

3

  • 11 - 6
  • 11 - 7
  • 13 - 11

0

CHIRITA Iulian

Romania
XHTG: 65

 

MEI ROSU Bianca

Romania
XHTG: 281

Tứ Kết (2023-01-28 11:15)

LEE Daeun (2005)

Hàn Quốc
XHTG: 92

 

LEE Hoyun

Hàn Quốc
XHTG: 439

3

  • 11 - 9
  • 11 - 4
  • 11 - 4

0

WONG Hoi Tung

Hong Kong
XHTG: 209

 

CHAN Baldwin Ho Wah

Hong Kong
XHTG: 61

Vòng 16 (2023-01-28 10:00)

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 62

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 166

3

  • 11 - 7
  • 11 - 6
  • 11 - 6

0

AMRO Roa

Ai Cập
XHTG: 754

 

GABER Yassin

Ai Cập
XHTG: 618

Vòng 16 (2023-01-28 10:00)

CHIRITA Iulian

Romania
XHTG: 65

 

MEI ROSU Bianca

Romania
XHTG: 281

3

  • 11 - 5
  • 11 - 2
  • 11 - 2

0

 

UZIALO Ervinas

Lithuania
XHTG: 766

Vòng 16 (2023-01-28 10:00)

WONG Hoi Tung

Hong Kong
XHTG: 209

 

CHAN Baldwin Ho Wah

Hong Kong
XHTG: 61

3

  • 11 - 7
  • 11 - 4
  • 9 - 11
  • 12 - 10

1

EL HABECH Mariam

Li Băng

 

GOLDIR Jakub

Slovakia
XHTG: 1064

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!