Ứng cử viên WTT 2022 Muscat Đôi nam nữ U19

Chung kết (2023-01-14 16:15)

URSUT Horia Stefan

Romania
XHTG: 249

 

SFERLEA Alesia Sofia

Romania
XHTG: 378

3

  • 12 - 10
  • 9 - 11
  • 11 - 4
  • 9 - 11
  • 11 - 5

2

ARPAS Samuel

Slovakia
XHTG: 273

 

ILLASOVA Adriana

Slovakia
XHTG: 709

Bán Kết (2023-01-14 15:00)

ARPAS Samuel

Slovakia
XHTG: 273

 

ILLASOVA Adriana

Slovakia
XHTG: 709

3

  • 12 - 10
  • 14 - 16
  • 11 - 7
  • 8 - 11
  • 12 - 10

2

Bán Kết (2023-01-14 15:00)

URSUT Horia Stefan

Romania
XHTG: 249

 

SFERLEA Alesia Sofia

Romania
XHTG: 378

3

  • 11 - 4
  • 11 - 5
  • 11 - 4

0

FALCONNIER Timothy

Thụy Sĩ
XHTG: 1016

 

DOUTAZ Fanny

Thụy Sĩ
XHTG: 184

Tứ Kết (2023-01-14 12:30)

3

  • 11 - 9
  • 8 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 4

1

 

JERSOVA Aleksandra

CHDCND Lào
XHTG: 840

Tứ Kết (2023-01-14 12:30)

URSUT Horia Stefan

Romania
XHTG: 249

 

SFERLEA Alesia Sofia

Romania
XHTG: 378

3

  • 11 - 5
  • 13 - 11
  • 8 - 11
  • 11 - 5

1

SADIKOVIC Enisa

Luxembourg
XHTG: 164

 

ELSEN LAERA Luca

Luxembourg
XHTG: 881

Tứ Kết (2023-01-14 12:30)

FALCONNIER Timothy

Thụy Sĩ
XHTG: 1016

 

DOUTAZ Fanny

Thụy Sĩ
XHTG: 184

3

  • 11 - 7
  • 11 - 9
  • 11 - 3

0

LIU Zhenlong

Trung Quốc
XHTG: 336

 
Tứ Kết (2023-01-14 12:30)

ARPAS Samuel

Slovakia
XHTG: 273

 

ILLASOVA Adriana

Slovakia
XHTG: 709

3

  • 11 - 7
  • 14 - 16
  • 13 - 11
  • 12 - 10

1

EARLEY Sophie

Ireland
XHTG: 569

 

GREEN Connor

Anh
XHTG: 152

Vòng 16 (2023-01-14 11:15)

SADIKOVIC Enisa

Luxembourg
XHTG: 164

 

ELSEN LAERA Luca

Luxembourg
XHTG: 881

3

  • 11 - 9
  • 8 - 11
  • 14 - 12
  • 11 - 9

1

BALDWIN Mari

Anh
XHTG: 554

 

TRUMPAUSKAS Larry

Anh
XHTG: 892

Vòng 16 (2023-01-14 11:15)

FALCONNIER Timothy

Thụy Sĩ
XHTG: 1016

 

DOUTAZ Fanny

Thụy Sĩ
XHTG: 184

3

  • 3 - 11
  • 11 - 6
  • 8 - 11
  • 12 - 10
  • 15 - 13

2

OPREA Luca

Romania

 

TEGLAS Andrea

Romania
XHTG: 822

Vòng 16 (2023-01-14 11:15)

LIU Zhenlong

Trung Quốc
XHTG: 336

 

3

  • 11 - 4
  • 8 - 11
  • 10 - 12
  • 11 - 6
  • 11 - 6

2

PALUSEK Samuel

Slovakia
XHTG: 383

 

PAPADIMITRIOU Malamatenia

Hy Lạp
XHTG: 440

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách