2022 ITTF Giải vô địch toàn châu Mỹ Đôi hỗn hợp

Chung kết (2022-11-05 20:30)

TAKAHASHI Bruna

Brazil
XHTG: 22

 

ISHIY Vitor

Brazil
XHTG: 143

3

  • 11 - 8
  • 5 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 5

1

WANG Amy

Mỹ
XHTG: 40

 

KUMAR Nikhil

Mỹ
XHTG: 191

Bán Kết (2022-11-05 16:00)

TAKAHASHI Bruna

Brazil
XHTG: 22

 

ISHIY Vitor

Brazil
XHTG: 143

3

  • 12 - 10
  • 11 - 6
  • 11 - 4

0

VEGA Paulina

Chile
XHTG: 108

 

BURGOS Nicolas

Chile
XHTG: 87

Bán Kết (2022-11-05 16:00)

WANG Amy

Mỹ
XHTG: 40

 

KUMAR Nikhil

Mỹ
XHTG: 191

3

  • 14 - 12
  • 8 - 11
  • 3 - 11
  • 11 - 5
  • 13 - 11

2

CIFUENTES Horacio

Argentina
XHTG: 78

 

ARGUELLES Camila

Argentina
XHTG: 232

Tứ Kết (2022-11-02 18:30)

TAKAHASHI Bruna

Brazil
XHTG: 22

 

ISHIY Vitor

Brazil
XHTG: 143

3

  • 11 - 9
  • 11 - 6
  • 13 - 11

0

DIAZ Melanie

Puerto Rico
XHTG: 774

 

GONZALEZ Daniel

Puerto Rico

Tứ Kết (2022-11-02 18:30)

VEGA Paulina

Chile
XHTG: 108

 

BURGOS Nicolas

Chile
XHTG: 87

3

  • 7 - 11
  • 9 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 8
  • 11 - 5

2

ZHANG Lily

Mỹ
XHTG: 42

 

JHA Kanak

Mỹ
XHTG: 28

Tứ Kết (2022-11-02 18:00)

CIFUENTES Horacio

Argentina
XHTG: 78

 

ARGUELLES Camila

Argentina
XHTG: 232

3

  • 11 - 8
  • 8 - 11
  • 9 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 9

2

 

JOUTI Eric

Brazil
XHTG: 462

Tứ Kết (2022-11-02 18:00)

WANG Amy

Mỹ
XHTG: 40

 

KUMAR Nikhil

Mỹ
XHTG: 191

3

  • 8 - 11
  • 16 - 14
  • 11 - 8
  • 9 - 11
  • 11 - 5

2

ZHANG Mo

Canada
XHTG: 56

 

WANG Eugene

Canada
XHTG: 100

Vòng 16 (2022-11-02 12:00)

WANG Amy

Mỹ
XHTG: 40

 

KUMAR Nikhil

Mỹ
XHTG: 191

3

  • 11 - 8
  • 6 - 11
  • 11 - 4
  • 12 - 10

1

ORTEGA Daniela

Chile
XHTG: 99

 

GOMEZ Gustavo

Chile
XHTG: 116

Vòng 16 (2022-11-02 12:00)
 

JOUTI Eric

Brazil
XHTG: 462

3

  • 11 - 6
  • 11 - 2
  • 11 - 9

0

ARAYA Angie

Costa Rica
XHTG: 421

 

ARAYA Daniel

Costa Rica
XHTG: 251

Vòng 16 (2022-11-02 12:00)

CIFUENTES Horacio

Argentina
XHTG: 78

 

ARGUELLES Camila

Argentina
XHTG: 232

3

  • 11 - 6
  • 11 - 7
  • 11 - 7

0

CASTILLO AROCHA Cesar Augusto

Venezuela
XHTG: 296

 

OBANDO Camila

Venezuela
XHTG: 418

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách