Giải vô địch trẻ thế giới ITTF năm 2021 Đôi nam U19

Chung kết (2021-12-07 19:30)

GREBNEV Maksim

LB Nga
XHTG: 187

 

SIDORENKO Vladimir

LB Nga
XHTG: 36

3

  • 9 - 11
  • 6 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 7
  • 11 - 9

2

ANDRAS Csaba

Hungary
XHTG: 72

 

BAN Ivor

Croatia
XHTG: 153

Bán Kết (2021-12-06 18:30)

ANDRAS Csaba

Hungary
XHTG: 72

 

BAN Ivor

Croatia
XHTG: 153

3

  • 11 - 4
  • 11 - 5
  • 7 - 11
  • 11 - 7

1

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 115

 

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 41

Bán Kết (2021-12-06 18:00)

GREBNEV Maksim

LB Nga
XHTG: 187

 

SIDORENKO Vladimir

LB Nga
XHTG: 36

3

  • 11 - 3
  • 10 - 12
  • 11 - 9
  • 14 - 12

1

MATI Taiwo

Nigeria
XHTG: 238

 

FERNANDEZ Carlos

Peru
XHTG: 541

Tứ Kết (2021-12-04 19:15)

MATI Taiwo

Nigeria
XHTG: 238

 

FERNANDEZ Carlos

Peru
XHTG: 541

3

  • 5 - 11
  • 9 - 11
  • 16 - 14
  • 11 - 7
  • 11 - 9

2

OYEBODE John

Italy
XHTG: 135

 

HAUG Borgar

Na Uy
XHTG: 149

Tứ Kết (2021-12-04 19:15)

ANDRAS Csaba

Hungary
XHTG: 72

 

BAN Ivor

Croatia
XHTG: 153

3

  • 9 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 6
  • 11 - 7

1

SHAMS Navid

Iran
XHTG: 180

 

FENG Yi-Hsin

Đài Loan
XHTG: 74

Tứ Kết (2021-12-04 18:45)

GREBNEV Maksim

LB Nga
XHTG: 187

 

SIDORENKO Vladimir

LB Nga
XHTG: 36

3

  • 11 - 5
  • 11 - 7
  • 10 - 12
  • 11 - 5

1

STUMPER Kay

Đức
XHTG: 101

 

SHINOZUKA Hiroto

Nhật Bản
XHTG: 30

Tứ Kết (2021-12-04 18:45)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 115

 

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 41

3

  • 11 - 4
  • 11 - 9
  • 9 - 11
  • 11 - 9

1

PUPPO Andrea

Italy
XHTG: 258

 

LEBRUN Alexis

Pháp
XHTG: 12

Vòng 16 (2021-12-04 15:00)

PUPPO Andrea

Italy
XHTG: 258

 

LEBRUN Alexis

Pháp
XHTG: 12

3

  • 15 - 13
  • 11 - 3
  • 11 - 4

0

BELIK Simon

Cộng hòa Séc

 

KVETON Ondrej

Cộng hòa Séc
XHTG: 427

Vòng 16 (2021-12-04 14:30)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 115

 

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 41

3

  • 11 - 9
  • 11 - 6
  • 11 - 8

0

LUM Nicholas

Australia
XHTG: 35

 
Vòng 16 (2021-12-04 14:00)

SHAMS Navid

Iran
XHTG: 180

 

FENG Yi-Hsin

Đài Loan
XHTG: 74

3

  • 11 - 8
  • 11 - 9
  • 7 - 11
  • 6 - 11
  • 11 - 7

2

XIANG Peng

Trung Quốc
XHTG: 16

 

ZENG Beixun

Trung Quốc
XHTG: 269

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách