Năm 2021 WTT Youth Star Contender Đôi nam U15

Chung kết (2021-06-19 17:30)

BUJOR Dragos Alexandru

Romania
XHTG: 768

 

CHIRITA Iulian

Romania
XHTG: 86

3

  • 11 - 8
  • 11 - 7
  • 11 - 7

0

ALFREDSSON Isak

Thụy Điển
XHTG: 599

 

ALNASER Rawad

Qatar
XHTG: 589

Bán Kết (2021-06-19 14:30)

BUJOR Dragos Alexandru

Romania
XHTG: 768

 

CHIRITA Iulian

Romania
XHTG: 86

3

  • 8 - 11
  • 11 - 4
  • 11 - 3
  • 11 - 6

1

ALMOR Uri

Israel

 

AVIVI Itay

Israel
XHTG: 1254

Bán Kết (2021-06-19 14:30)

ALFREDSSON Isak

Thụy Điển
XHTG: 599

 

ALNASER Rawad

Qatar
XHTG: 589

3

  • 7 - 11
  • 11 - 6
  • 9 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 7

2

ARPAS Samuel

Slovakia
XHTG: 276

 

PALUSEK Samuel

Slovakia
XHTG: 383

Tứ Kết (2021-06-18 19:35)

ALMOR Uri

Israel

 

AVIVI Itay

Israel
XHTG: 1254

3

  • 11 - 9
  • 12 - 10
  • 11 - 6

0

PODOBNIK Miha

Slovenia
XHTG: 742

 

VOVK PETROVSKI Brin

Slovenia
XHTG: 486

Tứ Kết (2021-06-18 19:35)

ARPAS Samuel

Slovakia
XHTG: 276

 

PALUSEK Samuel

Slovakia
XHTG: 383

3

  • 11 - 8
  • 11 - 8
  • 8 - 11
  • 10 - 12
  • 11 - 8

2

CLOSSET Tom

Bỉ
XHTG: 320

 

SZANTOSI David

Hungary
XHTG: 264

Tứ Kết (2021-06-18 19:35)

BUJOR Dragos Alexandru

Romania
XHTG: 768

 

CHIRITA Iulian

Romania
XHTG: 86

3

  • 8 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 7
  • 11 - 9

1

OPREA Luca

Romania

 

URSUT Horia Stefan

Romania
XHTG: 249

Tứ Kết (2021-06-18 19:35)

ALFREDSSON Isak

Thụy Điển
XHTG: 599

 

ALNASER Rawad

Qatar
XHTG: 589

3

  • 7 - 11
  • 5 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 8
  • 12 - 10

2

BRHEL Stepan

Cộng hòa Séc
XHTG: 228

 

SIP Martin

Cộng hòa Séc
XHTG: 971

Vòng 16 (2021-06-18 18:20)

OPREA Luca

Romania

 

URSUT Horia Stefan

Romania
XHTG: 249

3

  • 11 - 8
  • 12 - 10
  • 11 - 5

0

BENKO Leon

Croatia
XHTG: 422

 

HENCL Ivan

Croatia
XHTG: 465

Vòng 16 (2021-06-18 18:20)

ALMOR Uri

Israel

 

AVIVI Itay

Israel
XHTG: 1254

3

  • 11 - 8
  • 11 - 7
  • 11 - 13
  • 11 - 8

1

SHUSHAN Eitay

Israel
XHTG: 590

 

UHERIK Kristian

Slovakia

Vòng 16 (2021-06-18 18:20)

ALFREDSSON Isak

Thụy Điển
XHTG: 599

 

ALNASER Rawad

Qatar
XHTG: 589

3

  • 8 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 3
  • 11 - 9

1

RZIHAUSCHEK Julian

Áo
XHTG: 431

 

MORAVEK Jindrich

Cộng hòa Séc
XHTG: 606

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách