2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open Đôi nam nữ

Chung kết (2018-04-25)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 183

 

YU Heyi

Trung Quốc

3

  • 11 - 6
  • 10 - 12
  • 11 - 7
  • 11 - 6

1

KUANG Li

Trung Quốc

 

XIANG Peng

Trung Quốc
XHTG: 16

Bán Kết (2018-04-25)

KUANG Li

Trung Quốc

 

XIANG Peng

Trung Quốc
XHTG: 16

3

  • 11 - 6
  • 11 - 6
  • 5 - 11
  • 11 - 2

1

FENG Yi-Hsin

Đài Loan
XHTG: 43

 

LI Hsin-Yang

Đài Loan

Bán Kết (2018-04-25)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 183

 

YU Heyi

Trung Quốc

3

  • 11 - 8
  • 11 - 6
  • 12 - 10

0

AOTO Asazu

Nhật Bản
XHTG: 498

 

TAKERU Kashiwa

Nhật Bản

Tứ Kết (2018-04-25)

FENG Yi-Hsin

Đài Loan
XHTG: 43

 

LI Hsin-Yang

Đài Loan

3

  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 6

1

STUMPER Kay

Đức
XHTG: 115

 

MEISSNER Cedric

Đức
XHTG: 130

Tứ Kết (2018-04-25)

KUANG Li

Trung Quốc

 

XIANG Peng

Trung Quốc
XHTG: 16

3

  • 9 - 11
  • 11 - 8
  • 5 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 5

2

 

BARDET Lilian

Pháp
XHTG: 45

Tứ Kết (2018-04-25)

AOTO Asazu

Nhật Bản
XHTG: 498

 

TAKERU Kashiwa

Nhật Bản

3

  • 11 - 9
  • 5 - 11
  • 11 - 9
  • 9 - 11
  • 11 - 6

2

ROLLAND Jules

Pháp
XHTG: 81

 

DE NODREST Leo

Pháp
XHTG: 59

Tứ Kết (2018-04-25)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 183

 

YU Heyi

Trung Quốc

3

  • 11 - 4
  • 7 - 11
  • 11 - 8
  • 9 - 11
  • 11 - 8

2

BERTRAND Irvin

Pháp
XHTG: 291

 

PICARD Vincent

Pháp
XHTG: 156

Vòng 16 (2018-04-25)

AOTO Asazu

Nhật Bản
XHTG: 498

 

TAKERU Kashiwa

Nhật Bản

3

  • 5 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 6
  • 10 - 12
  • 11 - 8

2

KATSMAN Lev

LB Nga
XHTG: 232

 
Vòng 16 (2018-04-25)

BERTRAND Irvin

Pháp
XHTG: 291

 

PICARD Vincent

Pháp
XHTG: 156

3

  • 11 - 7
  • 11 - 6
  • 12 - 14
  • 11 - 7

1

MENG Fanbo

Đức
XHTG: 199

 
Vòng 16 (2018-04-25)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 183

 

YU Heyi

Trung Quốc

3

  • 11 - 3
  • 11 - 8
  • 11 - 2

0

BAKO Radim

Cộng hòa Séc

 

KOLDAS Tomas

Cộng hòa Séc

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách