2017 Seamaster 2017 ITTF World Tour Platinum, China Open

Đơn nam

Trận đấu nổi bật:Đơn nam

4

  • 17 - 15
  • 7 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 9
  • 7 - 11
  • 6 - 11
  • 12 - 10

3

Chi tiết

BOLL Timo

Đức

1 OVTCHAROV Dimitrij GER
GER
2 BOLL Timo GER
GER
3 WONG Chun Ting HKG
HKG

Độc thân nữ

Trận đấu nổi bật:Độc thân nữ

DING Ning

Trung Quốc

4

  • 8 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 4
  • 11 - 7
  • 11 - 6

1

Chi tiết

SUN Yingsha

Trung Quốc

1 DING Ning CHN
CHN
2 SUN Yingsha CHN
CHN
3 LIU Shiwen CHN
CHN

Đôi nam

Trận đấu nổi bật:Đôi nam

UEDA Jin

Nhật Bản

 

YOSHIMURA Maharu

Nhật Bản

3

  • 12 - 10
  • 9 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 9

1

Chi tiết

HARIMOTO Tomokazu

Nhật Bản

 

KIZUKURI Yuto

Nhật Bản

1 YOSHIMURA Maharu
MAHARU Yoshimura
JPN
JPN
UEDA Jin
JIN Ueda
JPN
JPN
2 KIZUKURI Yuto
YUTO Kizukuri
JPN
JPN
HARIMOTO Tomokazu
TOMOKAZU Harimoto
JPN
JPN
3 XU Xin CHN
CHN
FAN Zhendong CHN
CHN

Đôi nữ

Trận đấu nổi bật:Đôi nữ

DING Ning

Trung Quốc

 

LIU Shiwen

Trung Quốc

3

  • 9 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 4
  • 12 - 10

1

Chi tiết

CHEN Meng

Trung Quốc

 

Zhu Yuling

Trung Quốc

1 LIU Shiwen CHN
CHN
DING Ning CHN
CHN
2 Zhu Yuling CHN
CHN
CHEN Meng CHN
CHN
3 YANG Haeun KOR
KOR
JEON Jihee KOR
KOR

Đơn U21 Đàn ông

Trận đấu nổi bật:Đơn U21 Đàn ông

KIZUKURI Yuto

Nhật Bản

3

  • 8 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 6
  • 6 - 11
  • 11 - 9

2

Chi tiết

OIKAWA Mizuki

Nhật Bản

1 KIZUKURI Yuto
YUTO Kizukuri
JPN
JPN
2 OIKAWA Mizuki
MIZUKI Oikawa
JPN
JPN
3 LIM Jonghoon KOR
KOR

ĐT nữ U21

Trận đấu nổi bật:ĐT nữ U21

SHIOMI Maki

Nhật Bản

3

  • 4 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 5
  • 12 - 10

1

Chi tiết

KATO Kyoka

Nhật Bản

1 SHIOMI Maki
MAKI Shiomi
JPN
JPN
2 KATO Kyoka
KYOKA Kato
JPN
JPN
3 DOO Hoi Kem HKG
HKG